Thứ Năm, 05/11/2026

Trực tiếp kết quả Olimpija Ljubljana vs Mura hôm nay 15-05-2022

Giải VĐQG Slovenia - CN, 15/5

Kết thúc

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

3 : 3

Mura

Mura

Hiệp một: 1-1
CN, 22:30 15/05/2022
Vòng 35 - VĐQG Slovenia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mihael Klepac
6
Mirlind Daku
9
Mustafa Nukic
36
Eric Boakye
47
Tio Cipot (Thay: Jan Gorenc)
50
Kai Cipot
52
Tomi Horvat
59
Mirlind Daku
61
Marijan Cabraja
69
Mihael Klepac
69
Aldair Adulai Djalo Balde (Thay: Aljosa Matko)
70
Marin Pilj (Thay: Svit Seslar)
70
Ziga Kous
71
Amar Beganovic (Thay: Luka Bobicanec)
72
Samsindin Ouro (Thay: Mihael Klepac)
72
Tomi Horvat
74
Klemen Pucko
76
Robert Mudrazija (Thay: Timi Elsnik)
77
Ivan Prtajin (Thay: Mario Kvesic)
77
Alen Kozar (Thay: Tomi Horvat)
80
Niko Kasalo (Thay: Ziga Kous)
80
Ivan Prtajin
88

Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Mura

số liệu thống kê
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
Mura
Mura
9 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
18 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
10/03 - 2022
15/05 - 2022
18/07 - 2022
18/09 - 2022
08/12 - 2022
19/03 - 2023
04/09 - 2023
12/11 - 2023
10/03 - 2024
05/05 - 2024
02/09 - 2024
24/11 - 2024
12/03 - 2025
11/05 - 2025
20/07 - 2025
28/09 - 2025
31/01 - 2026
04/04 - 2026
25/07 - 2026
11/10 - 2026

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

VĐQG Slovenia
31/10 - 2026
29/10 - 2026
16/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Mura

VĐQG Slovenia
01/11 - 2026
27/10 - 2026
H1: 0-1
17/10 - 2026
H1: 0-0
11/10 - 2026
20/09 - 2026
H1: 0-0
13/09 - 2026
H1: 0-3
06/09 - 2026
H1: 1-1
30/08 - 2026
H1: 1-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KoperKoper148421328T H T T T
2MariborMaribor14662724H T H B B
3Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana14644422B H T H T
4NK CeljeNK Celje13553520H T H H T
5NK BravoNK Bravo14554020T B H H B
6NaftaNafta14536-218B T H H B
7AluminijAluminij14455817H B B H T
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje14347-1013T B B H H
9MuraMura14275-1113H H H H H
10RadomljeRadomlje13157-148B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow