Thứ Hai, 21/09/2026

Trực tiếp kết quả Olimpija Ljubljana vs Mura hôm nay 15-05-2022

Giải VĐQG Slovenia - CN, 15/5

Kết thúc

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

3 : 3

Mura

Mura

Hiệp một: 1-1
CN, 22:30 15/05/2022
Vòng 35 - VĐQG Slovenia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mihael Klepac
6
Mirlind Daku
9
Mustafa Nukic
36
Eric Boakye
47
Tio Cipot (Thay: Jan Gorenc)
50
Kai Cipot
52
Tomi Horvat
59
Mirlind Daku
61
Marijan Cabraja
69
Mihael Klepac
69
Aldair Adulai Djalo Balde (Thay: Aljosa Matko)
70
Marin Pilj (Thay: Svit Seslar)
70
Ziga Kous
71
Amar Beganovic (Thay: Luka Bobicanec)
72
Samsindin Ouro (Thay: Mihael Klepac)
72
Tomi Horvat
74
Klemen Pucko
76
Robert Mudrazija (Thay: Timi Elsnik)
77
Ivan Prtajin (Thay: Mario Kvesic)
77
Alen Kozar (Thay: Tomi Horvat)
80
Niko Kasalo (Thay: Ziga Kous)
80
Ivan Prtajin
88

Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Mura

số liệu thống kê
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
Mura
Mura
9 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
18 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
09/02 - 2022
10/03 - 2022
15/05 - 2022
18/07 - 2022
18/09 - 2022
08/12 - 2022
19/03 - 2023
04/09 - 2023
12/11 - 2023
10/03 - 2024
05/05 - 2024
02/09 - 2024
24/11 - 2024
12/03 - 2025
11/05 - 2025
20/07 - 2025
28/09 - 2025
31/01 - 2026
04/04 - 2026
25/07 - 2026

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

VĐQG Slovenia
20/09 - 2026
12/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
03/08 - 2026
25/07 - 2026
19/07 - 2026

Thành tích gần đây Mura

VĐQG Slovenia
20/09 - 2026
H1: 0-0
13/09 - 2026
H1: 0-3
06/09 - 2026
H1: 1-1
30/08 - 2026
H1: 1-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 0-1
01/08 - 2026
H1: 2-1
25/07 - 2026
18/07 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor105501120T T H T H
2KoperKoper10532318T T T B T
3NK BravoNK Bravo10532218B T H T T
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana10424214T H T T B
5AluminijAluminij10343513B B H T H
6NaftaNafta10415113B B T T B
7NK CeljeNK Celje9333012B T B B H
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje10325-411B T B B T
9MuraMura10235-119B B H B H
10RadomljeRadomlje9126-95B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow