Thứ Năm, 05/11/2026

Trực tiếp kết quả Olimpija Ljubljana vs NK Bravo hôm nay 02-05-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 2, 02/5

Kết thúc

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

1 : 0

NK Bravo

NK Bravo

Hiệp một: 1-0
T2, 01:15 02/05/2022
Vòng 33 - VĐQG Slovenia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Svit Seslar
9
Mark Spanring (Thay: Matija Kavcic)
22
Almedin Ziljkic
59
Aljosa Matko (Thay: Almedin Ziljkic)
63
Gasper Trdin (Thay: Almin Kurtovic)
66
Luka Marjanac (Thay: Luka Kerin)
66
Mustafa Nukic (Thay: Ivan Prtajin)
75
Marin Pilj (Thay: Neven Djurasek)
75
Aldair Adulai Djalo Balde
76
Loren Maruzin (Thay: Gregor Bajde)
76
Mario Kvesic (Thay: Aldair Adulai Djalo Balde)
80
Gasper Trdin
86
Stefan Milic
90+3'
(VAR check)
90+4'

Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs NK Bravo

số liệu thống kê
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
NK Bravo
NK Bravo
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 4
4 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 7

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
03/03 - 2022
02/05 - 2022
31/07 - 2022
09/10 - 2022
11/02 - 2023
10/04 - 2023
23/09 - 2023
07/12 - 2023
16/03 - 2024
19/05 - 2024
22/09 - 2024
07/12 - 2024
30/03 - 2025
24/05 - 2025
20/09 - 2025
07/12 - 2025
22/03 - 2026
24/05 - 2026
19/07 - 2026
20/09 - 2026

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

VĐQG Slovenia
31/10 - 2026
29/10 - 2026
16/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây NK Bravo

VĐQG Slovenia
02/11 - 2026
H1: 0-0
29/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
H1: 1-0
20/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
H1: 1-0
24/08 - 2026
17/08 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KoperKoper148421328T H T T T
2MariborMaribor14662724H T H B B
3Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana14644422B H T H T
4NK CeljeNK Celje13553520H T H H T
5NK BravoNK Bravo14554020T B H H B
6NaftaNafta14536-218B T H H B
7AluminijAluminij14455817H B B H T
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje14347-1013T B B H H
9MuraMura14275-1113H H H H H
10RadomljeRadomlje13157-148B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow