Aljosa Matko 1 | |
Aljosa Matko 8 | |
Zan Karnicnik 11 | |
(og) David Zec 36 | |
Tamar Svetlin 39 | |
Nino Kouter (Thay: Mario Kvesic) 46 | |
Damjan Vuklisevic (Thay: Nejc Ajhmajer) 46 | |
Aljosa Matko 48 | |
Nemanja Motika 49 | |
Nino Kouter 54 | |
Agustin Doffo 60 | |
Nino Kouter 60 | |
Justas Lasickas (Thay: Jorge Silva) 65 | |
Pedro Lucas (Thay: Diogo Pinto) 65 | |
Gregor Bajde (Thay: Egor Prutsev) 72 | |
Julien Lamy (Thay: Tamar Svetlin) 72 | |
Saar Fadida (Thay: Nemanja Motika) 76 | |
Mateo Karamatic (Thay: Ahmet Muhamedbegovic) 76 | |
Admir Bristric (Thay: Mustafa Nukic) 76 | |
Lukas Macak (Thay: Aljosa Matko) 82 | |
Luka Bobicanec 92+2' |
Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs NK Celje
số liệu thống kê

Olimpija Ljubljana

NK Celje
7 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 6
21 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 4
4 Phát bóng 11
Đội hình xuất phát Olimpija Ljubljana vs NK Celje
| Thay người | |||
| 65’ | Jorge Silva Justas Lasickas | 46’ | Mario Kvesic Nino Kouter |
| 65’ | Diogo Pinto Pedro Lucas | 46’ | Nejc Ajhmajer Damjan Vuklisevic |
| 76’ | Nemanja Motika Saar Fadida | 72’ | Tamar Svetlin Julien Lamy |
| 76’ | Mustafa Nukic Admir Bristric | 72’ | Egor Prutsev Gregor Bajde |
| 76’ | Ahmet Muhamedbegovic Mateo Karamatic | 82’ | Aljosa Matko Lukas Macak |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marko Ristic | Lovro Bizjak | ||
Justas Lasickas | Matjaz Rozman | ||
Aldin Jakupovic | Nino Kouter | ||
Saar Fadida | Denis Popovic | ||
Reda Boultam | Nino Milic | ||
Pedro Lucas | Julien Lamy | ||
Admir Bristric | Karlo Speljak | ||
Aljaz Krefl | Damjan Vuklisevic | ||
Nemanja Gavirc | Nejc Klasnja | ||
Mateo Karamatic | Lukas Macak | ||
Zan Mauricio | Gregor Bajde | ||
Denis Pintol | Matic Vrbanec | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
Europa League
VĐQG Slovenia
Champions League
VĐQG Slovenia
Champions League
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H T T H T | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H B T H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | B B B T T | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 12 | T B B H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T B T B B | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B B T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | T B B H B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch