Thứ Sáu, 06/11/2026

Trực tiếp kết quả Olimpija Ljubljana vs Radomlje hôm nay 05-03-2023

Giải VĐQG Slovenia - CN, 05/3

Kết thúc

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

1 : 0

Radomlje

Radomlje

Hiệp một: 0-0
CN, 02:15 05/03/2023
Vòng 25 - VĐQG Slovenia
Stozice Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Leon Sever
29
Vedran Vrhovac
35
Admir Bristric (Thay: Aldair Adulai Djalo Balde)
46
Mario Kvesic
48
Luka Cerar (Thay: Leon Sever)
62
Darly Nlandu (Thay: Sandi Nuhanovic)
62
Agustin Doffo
67
David Sualehe (Thay: Rui Pedro da Silva e Sousa)
76
Andrej Pogacar (Thay: Vedran Vrhovac)
80
Goran Milovic (Thay: Marcel Ratnik)
84
Janko Ivetic (Thay: Stipo Markovic)
84
Filip Cuic (Thay: Ester Sokler)
84
Anes Krdzalic (Thay: Agustin Doffo)
84
Ivan Posavec (Thay: Mario Kvesic)
88

Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Radomlje

số liệu thống kê
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
Radomlje
Radomlje
12 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 11
17 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
04/04 - 2022
27/08 - 2022
05/11 - 2022
05/03 - 2023
03/05 - 2023
Giao hữu
19/06 - 2023
VĐQG Slovenia
08/10 - 2023
25/11 - 2023
17/02 - 2024
10/04 - 2024
15/09 - 2024
Cúp quốc gia Slovenia
30/10 - 2024
VĐQG Slovenia
01/12 - 2024
15/03 - 2025
17/05 - 2025
13/09 - 2025
29/11 - 2025
14/03 - 2026
17/05 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

VĐQG Slovenia
31/10 - 2026
29/10 - 2026
16/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Radomlje

VĐQG Slovenia
01/11 - 2026
27/10 - 2026
H1: 0-1
17/10 - 2026
10/10 - 2026
H1: 2-2
21/09 - 2026
14/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 0-0
29/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KoperKoper148421328T H T T T
2MariborMaribor14662724H T H B B
3Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana14644422B H T H T
4NK CeljeNK Celje13553520H T H H T
5NK BravoNK Bravo14554020T B H H B
6NaftaNafta14536-218B T H H B
7AluminijAluminij14455817H B B H T
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje14347-1013T B B H H
9MuraMura14275-1113H H H H H
10RadomljeRadomlje13157-148B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow