Ivan Durdov 9 | |
Ivan Durdov 14 | |
Matej Malensek 38 | |
(Pen) Timi Elsnik 54 | |
Marko Brest (Thay: Nemanja Motika) 65 | |
Admir Bristric (Thay: Ivan Durdov) 65 | |
Ivan Posavec (Thay: Diogo Pinto) 71 | |
Caio Da Cruz Oliveira Queiroz (Thay: Darly Nlandu) 71 | |
Gaber Dobrovoljc 78 | |
Ivan Krolo (Thay: Vicko Sevelj) 79 | |
Elvis Letaj (Thay: Stipo Markovic) 79 | |
Franjo Posavac (Thay: Matej Malensek) 79 | |
Saar Fadida (Thay: Timi Elsnik) 82 | |
Peter Agba (Thay: Agustin Doffo) 82 | |
Rok Ljutic (Thay: Dejan Vokic) 90 |
Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Radomlje
số liệu thống kê

Olimpija Ljubljana

Radomlje
4 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 6
3 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 10
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
14 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
5 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Olimpija Ljubljana vs Radomlje
| Thay người | |||
| 65’ | Ivan Durdov Admir Bristric | 71’ | Darly Nlandu Caio Da Cruz Oliveira Queiroz |
| 65’ | Nemanja Motika Marko Brest | 79’ | Stipo Markovic Elvis Letaj |
| 71’ | Diogo Pinto Ivan Posavec | 79’ | Vicko Sevelj Ivan Krolo |
| 82’ | Timi Elsnik Saar Fadida | 79’ | Matej Malensek Franjo Posavac |
| 82’ | Agustin Doffo Peter Agba | 90’ | Dejan Vokic Rok Ljutic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Denis Pintol | Luka Cerar | ||
Zan Mauricio | Nejc Klasnja | ||
Mateo Karamatic | Rok Ljutic | ||
Saar Fadida | Caio Da Cruz Oliveira Queiroz | ||
Ahmet Muhamedbegovic | Elvis Letaj | ||
Admir Bristric | Ivan Krolo | ||
Marko Brest | Franjo Posavac | ||
Ivan Posavec | Rok Jazbec | ||
Reda Boultam | Tilen Gasper Stiftar | ||
Vail Jankovic | Jakob Kobal | ||
Aldin Jakupovic | |||
Peter Agba | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch