Volnei 43 | |
Carlos Renteria (Thay: Cicero) 46 | |
Anthony Charles Carter (Thay: Duarte Jorge Gomes Duarte) 46 | |
Michel Barbosa de Lima (Thay: Sergio Miguel Lobo Araujo) 46 | |
Ibrahima Kalil Guirassy 50 | |
Michel Barbosa de Lima (Kiến tạo: Anthony Charles Carter) 57 | |
Vagner Da Silva 58 | |
Simao Rocha 62 | |
Joao Afonso 64 | |
Michel Barbosa de Lima (Kiến tạo: Filipe da Silva Alves) 66 | |
Filipe da Silva Alves 69 | |
Renato Joao Saleiro Santos (Thay: Diego Henrique Oliveira Raposo) 71 | |
Jovan Lukic (Thay: Juan Balanta) 71 | |
Santiago Leandro Godoy (Thay: Harramiz Quieta Ferreira Soares) 71 | |
Patrick Fernandes 76 | |
Michel Barbosa de Lima (Kiến tạo: Sergio Pereira Andrade) 78 | |
Nuno Valente (Thay: Filipe da Silva Alves) 82 | |
Pedro Graca (Thay: Sergio Pereira Andrade) 82 | |
Joe-Loic Affamah (Thay: Patrick Fernandes) 87 | |
Kazuyoshi Miura (Thay: Jaime Alexandrino Gomes Pinto) 90 |
Thống kê trận đấu Oliveirense vs Torreense
số liệu thống kê

Oliveirense

Torreense
52 Kiểm soát bóng 48
7 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 7
7 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
21 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 7
10 Phát bóng 9
Nhận định Oliveirense vs Torreense
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Oliveirense
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Torreense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Europa League
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Europa League
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 0 | 2 | 7 | 18 | T T B T T | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 7 | 18 | T T T H H | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | T T T B T | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 4 | 15 | B B B T T | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | B H T T B | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | B B T T H | |
| 7 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | T B H T T | |
| 8 | 8 | 4 | 0 | 4 | 1 | 12 | B T T T B | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | T T H B H | |
| 10 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T T H B B | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | T T H B B | |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | B B B T B | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | B T H B T | |
| 14 | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | B T B H T | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | B B H T H | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | T B B B H | |
| 17 | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | T B H B B | |
| 18 | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
