Thẻ vàng cho Youssouph Badji.
Lenny Lobato 23 | |
Lorenzo Pirola (Kiến tạo: Chiquinho) 37 | |
Lampros Smyrlis (Thay: Farley Rosa) 54 | |
Kosta Aleksic (Thay: Lenny Lobato) 54 | |
Vangelis Nikolaou (Thay: Sebastian Mladen) 70 | |
Ayoub El Kaabi (Thay: Mehdi Taremi) 70 | |
Youssouph Badji 75 |
Đang cập nhậtDiễn biến Olympiacos vs Panetolikos
Mehdi Taremi rời sân và được thay thế bởi Ayoub El Kaabi.
Sebastian Mladen rời sân và được thay thế bởi Vangelis Nikolaou.
Lenny Lobato rời sân và được thay thế bởi Kosta Aleksic.
Farley Rosa rời sân và được thay thế bởi Lampros Smyrlis.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Chiquinho đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lorenzo Pirola đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Lenny Lobato.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Olympiacos vs Panetolikos


Đội hình xuất phát Olympiacos vs Panetolikos
Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Costinha (20), Alexios Kalogeropoulos (6), Lorenzo Pirola (5), Bruno Onyemaechi (70), Lorenzo Scipioni (16), Dani García (14), Andre (17), Chiquinho (22), Diogo Nascimento (8), Mehdi Taremi (99)
Panetolikos (4-2-3-1): Yevhenii Kucherenko (99), Gustav Granath (2), Lazar Kojic (28), Christos Sielis (16), Apostolos Apostolopoulos (65), Sebastian Mladen (5), Diego Esteban Perez (22), Lenny Lobato (70), Alexandru Matan (10), Farley Rosa (19), Youssouph Badji (25)


| Thay người | |||
| 70’ | Mehdi Taremi Ayoub El Kaabi | 54’ | Farley Rosa Lampros Smyrlis |
| 54’ | Lenny Lobato Kosta Aleksic | ||
| 70’ | Sebastian Mladen Vangelis Nikolaou | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexandros Paschalakis | Michalis Pardalos | ||
Francisco Ortega | Zivko Zivkovic | ||
Giulian Biancone | Unai García | ||
Ayoub El Kaabi | Lampros Smyrlis | ||
Gelson Martins | Christos Belevonis | ||
Santiago Hezze | Kosta Aleksic | ||
Panagiotis Retsos | Georgios Agapakis | ||
Christos Mouzakitis | Adriano Bregou | ||
Yusuf Yazıcı | Juan Manuel Garcia | ||
Konrad Michalak | |||
Vangelis Nikolaou | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Olympiacos
Thành tích gần đây Panetolikos
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 29 | 50 | T H T B H | |
| 2 | 21 | 15 | 4 | 2 | 24 | 49 | T T H T H | |
| 3 | 20 | 14 | 4 | 2 | 28 | 46 | T T T H H | |
| 4 | 21 | 11 | 6 | 4 | 24 | 39 | T H T B H | |
| 5 | 20 | 9 | 6 | 5 | 7 | 33 | B H T T H | |
| 6 | 21 | 6 | 9 | 6 | -3 | 27 | B H T H H | |
| 7 | 21 | 8 | 2 | 11 | -10 | 26 | B B B B H | |
| 8 | 20 | 8 | 1 | 11 | -8 | 25 | B T T T H | |
| 9 | 22 | 6 | 6 | 10 | -3 | 24 | T H B T H | |
| 10 | 22 | 6 | 3 | 13 | -13 | 21 | B B B T T | |
| 11 | 20 | 4 | 8 | 8 | -6 | 20 | H B B B H | |
| 12 | 21 | 4 | 8 | 9 | -13 | 20 | T T T B H | |
| 13 | 22 | 3 | 7 | 12 | -16 | 16 | B B B T B | |
| 14 | 21 | 2 | 3 | 16 | -40 | 9 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch