Thứ Bảy, 21/02/2026
Lenny Lobato
23
Lorenzo Pirola (Kiến tạo: Chiquinho)
37
Lampros Smyrlis (Thay: Farley Rosa)
54
Kosta Aleksic (Thay: Lenny Lobato)
54
Vangelis Nikolaou (Thay: Sebastian Mladen)
70
Ayoub El Kaabi (Thay: Mehdi Taremi)
70
Youssouph Badji
75
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Olympiacos vs Panetolikos

Tất cả (11)
75' Thẻ vàng cho Youssouph Badji.

Thẻ vàng cho Youssouph Badji.

70'

Mehdi Taremi rời sân và được thay thế bởi Ayoub El Kaabi.

70'

Sebastian Mladen rời sân và được thay thế bởi Vangelis Nikolaou.

54'

Lenny Lobato rời sân và được thay thế bởi Kosta Aleksic.

54'

Farley Rosa rời sân và được thay thế bởi Lampros Smyrlis.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37'

Chiquinho đã kiến tạo cho bàn thắng.

37' V À A A O O O - Lorenzo Pirola đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lorenzo Pirola đã ghi bàn!

23' Thẻ vàng cho Lenny Lobato.

Thẻ vàng cho Lenny Lobato.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Olympiacos vs Panetolikos

số liệu thống kê
Olympiacos
Olympiacos
Panetolikos
Panetolikos
70 Kiểm soát bóng 30
7 Sút trúng đích 0
9 Sút không trúng đích 1
12 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Olympiacos vs Panetolikos

Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Costinha (20), Alexios Kalogeropoulos (6), Lorenzo Pirola (5), Bruno Onyemaechi (70), Lorenzo Scipioni (16), Dani García (14), Andre (17), Chiquinho (22), Diogo Nascimento (8), Mehdi Taremi (99)

Panetolikos (4-2-3-1): Yevhenii Kucherenko (99), Gustav Granath (2), Lazar Kojic (28), Christos Sielis (16), Apostolos Apostolopoulos (65), Sebastian Mladen (5), Diego Esteban Perez (22), Lenny Lobato (70), Alexandru Matan (10), Farley Rosa (19), Youssouph Badji (25)

Olympiacos
Olympiacos
4-2-3-1
88
Konstantinos Tzolakis
20
Costinha
6
Alexios Kalogeropoulos
5
Lorenzo Pirola
70
Bruno Onyemaechi
16
Lorenzo Scipioni
14
Dani García
17
Andre
22
Chiquinho
8
Diogo Nascimento
99
Mehdi Taremi
25
Youssouph Badji
19
Farley Rosa
10
Alexandru Matan
70
Lenny Lobato
22
Diego Esteban Perez
5
Sebastian Mladen
65
Apostolos Apostolopoulos
16
Christos Sielis
28
Lazar Kojic
2
Gustav Granath
99
Yevhenii Kucherenko
Panetolikos
Panetolikos
4-2-3-1
Thay người
70’
Mehdi Taremi
Ayoub El Kaabi
54’
Farley Rosa
Lampros Smyrlis
54’
Lenny Lobato
Kosta Aleksic
70’
Sebastian Mladen
Vangelis Nikolaou
Cầu thủ dự bị
Alexandros Paschalakis
Michalis Pardalos
Francisco Ortega
Zivko Zivkovic
Giulian Biancone
Unai García
Ayoub El Kaabi
Lampros Smyrlis
Gelson Martins
Christos Belevonis
Santiago Hezze
Kosta Aleksic
Panagiotis Retsos
Georgios Agapakis
Christos Mouzakitis
Adriano Bregou
Yusuf Yazıcı
Juan Manuel Garcia
Konrad Michalak
Vangelis Nikolaou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
30/10 - 2021
Cúp quốc gia Hy Lạp
19/01 - 2022
VĐQG Hy Lạp
02/02 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
09/02 - 2022
H1: 1-0 | HP: 1-0
VĐQG Hy Lạp
22/10 - 2022
14/02 - 2023
25/11 - 2023
28/02 - 2024
15/09 - 2024
06/01 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Olympiacos

Champions League
19/02 - 2026
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2026
09/02 - 2026
04/02 - 2026
02/02 - 2026
Champions League
29/01 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Hy Lạp
24/01 - 2026
Champions League
21/01 - 2026
Cúp quốc gia Hy Lạp
14/01 - 2026
VĐQG Hy Lạp
11/01 - 2026

Thành tích gần đây Panetolikos

VĐQG Hy Lạp
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
19/01 - 2026
11/01 - 2026
Cúp quốc gia Hy Lạp
06/01 - 2026
VĐQG Hy Lạp
20/12 - 2025
14/12 - 2025
08/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2215522950T H T B H
2AthensAthens2115422449T T H T H
3PAOK FCPAOK FC2014422846T T T H H
4LevadiakosLevadiakos2111642439T H T B H
5PanathinaikosPanathinaikos20965733B H T T H
6ArisAris21696-327B H T H H
7NFC VolosNFC Volos218211-1026B B B B H
8OFI CreteOFI Crete208111-825B T T T H
9AtromitosAtromitos226610-324T H B T H
10PanetolikosPanetolikos226313-1321B B B T T
11Kifisia FCKifisia FC20488-620H B B B H
12AE LarissaAE Larissa21489-1320T T T B H
13Asteras TripolisAsteras Tripolis223712-1616B B B T B
14Panserraikos FCPanserraikos FC212316-409T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow