Thẻ vàng cho Braydon Manu.
Pavel Zabelin 5 | |
Giorgos Vasiliou (Thay: Pavel Zabelin) 46 | |
Revaz Injgia (Thay: Christos Wheeler) 56 | |
Joao Mario (Thay: Viktor Kovalenko) 56 | |
Filipe Vieira 57 | |
Yair Castro (Thay: Anthony Limbombe) 58 | |
Emanuel Taffertshofer (Thay: Alberto Fernandez) 58 | |
Kyriakos Antoniou 61 | |
Emanuel Vignato (Thay: Ioannis Chatzivasili) 69 | |
Braydon Manu 77 | |
Geron Tocka (Thay: Filipe Vieira) 79 | |
Markos Charalambous (Thay: Jean Felipe) 79 | |
Carlitos (Thay: Braydon Manu) 85 | |
Braydon Manu 86 |
Đang cập nhậtDiễn biến Olympiakos Nicosia vs Akritas Chlorakas
Jean Felipe rời sân và được thay thế bởi Markos Charalambous.
Filipe Vieira rời sân và được thay thế bởi Geron Tocka.
V À A A O O O - Braydon Manu ghi bàn!
Ioannis Chatzivasili rời sân và được thay thế bởi Emanuel Vignato.
Thẻ vàng cho Kyriakos Antoniou.
Alberto Fernandez rời sân và được thay thế bởi Emanuel Taffertshofer.
Anthony Limbombe rời sân và được thay thế bởi Yair Castro.
Thẻ vàng cho Filipe Vieira.
Viktor Kovalenko rời sân và được thay thế bởi Joao Mario.
Christos Wheeler rời sân và được thay thế bởi Revaz Injgia.
Pavel Zabelin rời sân và được thay thế bởi Giorgos Vasiliou.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Pavel Zabelin.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Olympiakos Nicosia vs Akritas Chlorakas


Đội hình xuất phát Olympiakos Nicosia vs Akritas Chlorakas
Olympiakos Nicosia (3-4-2-1): Christos Talichmanidis (1), Jean Felipe (12), Mauricio (94), Henrique Gomes (55), Vladimir Bradonjic (99), Leonidas Konomis (37), Orhan Dzepar (6), Christos Wheeler (42), Filipe Vieira (17), Viktor Kovalenko (21), Iasonas Pikis (9)
Akritas Chlorakas (4-2-3-1): Kleton Perntreou (1), Benson Anang (82), Stefanos Miller (4), Pavel Zabelin (28), Thomas Ioannou (19), Nearchos Zinonos (29), Kyriakos Antoniou (5), Alberto Fernandez Garcia (14), Ioannis Chatzivasilis (26), Anthony Limbombe (77), Braydon Manu (37)


| Thay người | |||
| 56’ | Christos Wheeler Revazi Injgia | 46’ | Pavel Zabelin Giorgos Vasiliou |
| 56’ | Viktor Kovalenko Joao Mario | 58’ | Anthony Limbombe Yair Castro |
| 79’ | Filipe Vieira Geron Tocka | 58’ | Alberto Fernandez Emanuel Taffertshofer |
| 79’ | Jean Felipe Marcos Charalambous | 69’ | Ioannis Chatzivasili Emanuel Vignato |
| 85’ | Braydon Manu Carlitos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Michalis Kyriakou | Yigal Becker | ||
Rui Moreira | Andreas Athanasiou | ||
Admir Bajrovic | Andreas Theoklis | ||
Geron Tocka | Thierno Barry | ||
Loukas Kalogirou | Benito | ||
Phillipos Eftichidis | Carlitos | ||
Panagiotis Angeli | Yair Castro | ||
Revazi Injgia | Lampros Genethliou | ||
Joao Mario | Jose Rafael Romo Perez | ||
Marcos Charalambous | Emanuel Taffertshofer | ||
Ektoras Stefanou | Giorgos Vasiliou | ||
Richie Omorowa | Emanuel Vignato | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Olympiakos Nicosia
Thành tích gần đây Akritas Chlorakas
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 30 | 22 | 5 | 3 | 52 | 71 | T H T T T | |
| 2 | 30 | 17 | 7 | 6 | 26 | 58 | T T H B H | |
| 3 | 30 | 17 | 7 | 6 | 12 | 58 | H H H T B | |
| 4 | 30 | 16 | 6 | 8 | 27 | 54 | T H B H H | |
| 5 | 30 | 14 | 6 | 10 | 15 | 48 | T B T B B | |
| 6 | 30 | 13 | 9 | 8 | 24 | 48 | B H B H T | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 12 | 4 | 13 | -3 | 40 | B B H T T | |
| 2 | 29 | 11 | 4 | 14 | -11 | 37 | T B T B B | |
| 3 | 29 | 8 | 11 | 10 | -11 | 35 | T T H T B | |
| 4 | 28 | 10 | 4 | 14 | -7 | 34 | T B T T T | |
| 5 | 29 | 7 | 11 | 11 | -14 | 32 | H T B B T | |
| 6 | 29 | 7 | 6 | 16 | -28 | 27 | B B B B B | |
| 7 | 28 | 8 | 3 | 17 | -18 | 27 | B B B H T | |
| 8 | 29 | 1 | 1 | 27 | -64 | 4 | B B T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch