Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
(Pen) Serge Tabekou 16 | |
Jean Felipe 27 | |
Lysandros Papastylianou (Thay: Kevin Brobbey) 30 | |
Serge Tabekou 45 | |
Giannis Kiakos 45+1' | |
Diby Keita (Thay: Ruben Pardo) 46 | |
Constantinos Christou (Thay: Bruno Paz) 50 | |
Marios Pechlivanis (Thay: Alexandros Lolis) 62 | |
Nana Boateng 65 | |
Panagiotis Angeli (Thay: Vasilios Papafotis) 66 | |
Xavi Quintilla (Thay: Giannis Kiakos) 66 | |
Yassine Bahassa 67 | |
Eduardo Kunde 72 | |
Agapios Vrikkis (Thay: Dominik Prokop) 73 | |
Alexandros Doumas (Thay: Eduardo Kunde) 73 | |
Nikolaos Dosis (Thay: Nana Boateng) 85 |
Thống kê trận đấu Olympiakos Nicosia vs Ypsonas


Diễn biến Olympiakos Nicosia vs Ypsonas
Nana Boateng rời sân và được thay thế bởi Nikolaos Dosis.
Eduardo Kunde rời sân và được thay thế bởi Alexandros Doumas.
Dominik Prokop rời sân và được thay thế bởi Agapios Vrikkis.
Thẻ vàng cho Eduardo Kunde.
Thẻ vàng cho Yassine Bahassa.
Giannis Kiakos rời sân và được thay thế bởi Xavi Quintilla.
Vasilios Papafotis rời sân và được thay thế bởi Panagiotis Angeli.
Thẻ vàng cho Nana Boateng.
Alexandros Lolis rời sân và được thay thế bởi Marios Pechlivanis.
Bruno Paz rời sân và được thay thế bởi Constantinos Christou.
Ruben Pardo rời sân và được thay thế bởi Diby Keita.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Giannis Kiakos.
V À A A O O O - Serge Tabekou đã ghi bàn!
Kevin Brobbey rời sân và được thay thế bởi Lysandros Papastylianou.
V À A A O O O - Jean Felipe đã ghi bàn!
ANH ẤY BỎ LỠ - Serge Tabekou thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Olympiakos Nicosia vs Ypsonas
Olympiakos Nicosia: Christos Talichmanidis (1), Mark Tamas (24), Alexandros Lolis (11), Zannetos Savva (9), Dominik Prokop (10)
Ypsonas: Fanos Katelaris (30), Giannis Kiakos (77), Yassine Bahassa (28)
| Cầu thủ dự bị | |||
Michalis Kyriakou | Yuriy Avramenko | ||
Alexandros Doumas | Andreas Athanasiou | ||
Marios Pechlivanis | Yevgeni Budnik | ||
Agapios Vrikkis | Nikolaos Dosis | ||
Dmytro Melnichenko | |||
Michail Panagidis | |||
Lysandros Andreas Papastylianou | |||
Xavi Quintilla | |||
Konstantinos Venizelou | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Olympiakos Nicosia
Thành tích gần đây Ypsonas
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 8 | 16 | B T T H T | |
| 2 | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 15 | H H T T T | |
| 3 | 7 | 5 | 0 | 2 | 0 | 15 | T T T T B | |
| 4 | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 12 | H T T H B | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T B T H H | |
| 6 | 7 | 3 | 3 | 1 | 1 | 12 | T H T H T | |
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 11 | B H T H T | |
| 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | H B B T B | |
| 9 | 7 | 2 | 0 | 5 | -7 | 6 | T B B B T | |
| 10 | 7 | 0 | 6 | 1 | -1 | 6 | H H B H H | |
| 11 | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | H H B B B | |
| 12 | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | B T B B H | |
| 13 | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | B B B T H | |
| 14 | 7 | 0 | 3 | 4 | -12 | 3 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch