Chủ Nhật, 01/11/2026

Trực tiếp kết quả Omiya Ardija vs FC Ryukyu hôm nay 25-05-2022

Giải J League 2 - Th 4, 25/5

Kết thúc

Omiya Ardija

Omiya Ardija

1 : 0

FC Ryukyu

FC Ryukyu

Hiệp một: 0-0
T4, 17:00 25/05/2022
Vòng 18 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Atsushi Kawata (Thay: Takamitsu Tomiyama)
64
Shunsuke Kikuchi (Thay: Hidetoshi Takeda)
64
Keita Tanaka (Thay: Katsuya Nakano)
67
Ryunosuke Noda (Thay: Shinya Uehara)
67
Masakazu Tashiro (Kiến tạo: Masaya Shibayama)
71
Takuya Hitomi (Thay: Yuki Omoto)
84
Takashi Kanai (Thay: Yu Tomidokoro)
84
Ryo Shinzato (Thay: Masakazu Tashiro)
89
Sittichok Paso (Thay: Ren Ikeda)
90
Hisashi Ohashi (Thay: Masaya Shibayama)
90

Thống kê trận đấu Omiya Ardija vs FC Ryukyu

số liệu thống kê
Omiya Ardija
Omiya Ardija
FC Ryukyu
FC Ryukyu
33 Kiểm soát bóng 67
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 10
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Omiya Ardija vs FC Ryukyu

Omiya Ardija (4-4-2): Ko Shimura (40), Rikiya Motegi (22), Keisuke Nishimura (24), Masakazu Tashiro (8), Masahito Ono (41), Hidetoshi Takeda (14), Shinya Yajima (19), Yuta Mikado (7), Masaya Shibayama (48), Takamitsu Tomiyama (28), Masato Kojima (26)

FC Ryukyu (4-4-2): Junto Taguchi (26), Yuki Omoto (15), Yong-Jik Ri (9), Keigo Numata (14), Takayuki Fukumura (2), Katsuya Nakano (11), Kazumasa Uesato (20), Yu Tomidokoro (10), Ren Ikeda (8), Shinya Uehara (21), Koki Kiyotake (13)

Omiya Ardija
Omiya Ardija
4-4-2
40
Ko Shimura
22
Rikiya Motegi
24
Keisuke Nishimura
8
Masakazu Tashiro
41
Masahito Ono
14
Hidetoshi Takeda
19
Shinya Yajima
7
Yuta Mikado
48
Masaya Shibayama
28
Takamitsu Tomiyama
26
Masato Kojima
13
Koki Kiyotake
21
Shinya Uehara
8
Ren Ikeda
10
Yu Tomidokoro
20
Kazumasa Uesato
11
Katsuya Nakano
2
Takayuki Fukumura
14
Keigo Numata
9
Yong-Jik Ri
15
Yuki Omoto
26
Junto Taguchi
FC Ryukyu
FC Ryukyu
4-4-2
Thay người
64’
Hidetoshi Takeda
Shunsuke Kikuchi
67’
Shinya Uehara
Ryunosuke Noda
64’
Takamitsu Tomiyama
Atsushi Kawata
67’
Katsuya Nakano
Keita Tanaka
89’
Masakazu Tashiro
Ryo Shinzato
84’
Yuki Omoto
Takuya Hitomi
90’
Masaya Shibayama
Hisashi Ohashi
84’
Yu Tomidokoro
Takashi Kanai
90’
Ren Ikeda
Sittichok Paso
Cầu thủ dự bị
Ryo Shinzato
Takuya Hitomi
Hisashi Ohashi
Ryunosuke Noda
Hidetoshi Miyuki
Sittichok Paso
Jin Izumisawa
Rio Omori
Shunsuke Kikuchi
Keita Tanaka
Atsushi Kawata
Takashi Kanai
Manafu Wakabayashi
Keisuke Tsumita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
03/04 - 2021
18/07 - 2021
25/05 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
01/06 - 2022
J League 2
17/07 - 2022

Thành tích gần đây Omiya Ardija

J League 2
31/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây FC Ryukyu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
31/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow