Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Omiya Ardija vs JEF United Chiba hôm nay 16-04-2022

Giải J League 2 - Th 7, 16/4

Kết thúc

Omiya Ardija

Omiya Ardija

2 : 1

JEF United Chiba

JEF United Chiba

Hiệp một: 1-0
T7, 12:00 16/04/2022
Vòng 10 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Atsushi Kawata
9
Soya Takada
45+2'
Koki Yonekura (Thay: Takaki Fukumitsu)
46
Rui Sueyoshi (Thay: Yosuke Akiyama)
46
Saldanha (Thay: Tiago Leonco)
56
Yuta Mikado (Thay: Keisuke Oyama)
64
Atsushi Kawata (Kiến tạo: Masaya Shibayama)
68
Taishi Taguchi
75
Masato Kojima (Thay: Shinya Yajima)
82
Seiya Nakano (Thay: Soya Takada)
82
Solomon Sakuragawa (Thay: Toshiyuki Takagi)
82
Ikki Arai (Kiến tạo: Min-Kyu Jang)
87
Shunsuke Kikuchi (Thay: Atsushi Kawata)
87
Ryo Shinzato (Thay: Masaya Shibayama)
87

Thống kê trận đấu Omiya Ardija vs JEF United Chiba

số liệu thống kê
Omiya Ardija
Omiya Ardija
JEF United Chiba
JEF United Chiba
37 Kiểm soát bóng 63
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 10
3 Phạt góc 7
3 Việt vị 4
14 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Omiya Ardija vs JEF United Chiba

Omiya Ardija (4-3-3): Yuta Minami (35), Rikiya Motegi (22), Masakazu Tashiro (8), Keisuke Nishimura (24), Masahito Ono (41), Keisuke Oyama (15), Hisashi Ohashi (6), Shinya Yajima (19), Soya Takada (18), Atsushi Kawata (10), Masaya Shibayama (48)

JEF United Chiba (3-4-2-1): Shota Arai (1), Ikki Arai (6), Min-Kyu Jang (15), Daisuke Suzuki (13), Takaki Fukumitsu (17), Andrew Kumagai (18), Taishi Taguchi (4), Yosuke Akiyama (21), Toshiyuki Takagi (20), Tomoya Miki (10), Tiago Leonco (27)

Omiya Ardija
Omiya Ardija
4-3-3
35
Yuta Minami
22
Rikiya Motegi
8
Masakazu Tashiro
24
Keisuke Nishimura
41
Masahito Ono
15
Keisuke Oyama
6
Hisashi Ohashi
19
Shinya Yajima
18
Soya Takada
10 2
Atsushi Kawata
48
Masaya Shibayama
27
Tiago Leonco
10
Tomoya Miki
20
Toshiyuki Takagi
21
Yosuke Akiyama
4
Taishi Taguchi
18
Andrew Kumagai
17
Takaki Fukumitsu
13
Daisuke Suzuki
15
Min-Kyu Jang
6
Ikki Arai
1
Shota Arai
JEF United Chiba
JEF United Chiba
3-4-2-1
Thay người
64’
Keisuke Oyama
Yuta Mikado
46’
Takaki Fukumitsu
Koki Yonekura
82’
Shinya Yajima
Masato Kojima
46’
Yosuke Akiyama
Rui Sueyoshi
82’
Soya Takada
Seiya Nakano
56’
Tiago Leonco
Saldanha
87’
Atsushi Kawata
Shunsuke Kikuchi
82’
Toshiyuki Takagi
Solomon Sakuragawa
87’
Masaya Shibayama
Ryo Shinzato
Cầu thủ dự bị
Shunsuke Kikuchi
Daniel Alves
Hidetoshi Takeda
Sota Matsubara
Masato Kojima
Koki Yonekura
Yuta Mikado
Rui Sueyoshi
Ryo Shinzato
Yusuke Kobayashi
Ko Shimura
Saldanha
Seiya Nakano
Solomon Sakuragawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
17/10 - 2021
16/04 - 2022
18/06 - 2022
29/04 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
05/07 - 2023
06/05 - 2025
09/08 - 2025
07/12 - 2025

Thành tích gần đây Omiya Ardija

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
25/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow