Sho Fuseya 50 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Omiya Ardija vs Kataller Toyama
số liệu thống kê

Omiya Ardija

Kataller Toyama
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Omiya Ardija vs Kataller Toyama
Omiya Ardija (4-3-3): Tom Glover (24), Sunao Kidera (44), Gabriel Costa França (5), Ryuya Nishio (88), Hijiri Kato (3), Matthew Edward (47), Gen Kato (16), Ota Yamamoto (18), Yuzuki Kobayashi (77), Carlinhos Junior (9), Toya Izumi (14)
Kataller Toyama (3-4-2-1): Toshiki Hirao (1), Shimpei Nishiya (23), Shosei Okamoto (56), Min-Woo Kang (27), Yoshiki Takahashi (33), Genta Takenaka (34), Shunsuke Tanimoto (14), Sho Fuseya (28), Tsubasa Yoshihira (9), Tae-Won Kim (11), Manato Furukawa (39)

Omiya Ardija
4-3-3
24
Tom Glover
44
Sunao Kidera
5
Gabriel Costa França
88
Ryuya Nishio
3
Hijiri Kato
47
Matthew Edward
16
Gen Kato
18
Ota Yamamoto
77
Yuzuki Kobayashi
9
Carlinhos Junior
14
Toya Izumi
39
Manato Furukawa
11
Tae-Won Kim
9
Tsubasa Yoshihira
28
Sho Fuseya
14
Shunsuke Tanimoto
34
Genta Takenaka
33
Yoshiki Takahashi
27
Min-Woo Kang
56
Shosei Okamoto
23
Shimpei Nishiya
1
Toshiki Hirao

Kataller Toyama
3-4-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Mauricio Caprini Pinto | Junya Imase | ||
Hajime Hidaka | Bong-Jo Koh | ||
Osamu Iyoha | Yuto Kunitake | ||
Rikiya Motegi | Daichi Matsuoka | ||
Kota Nakayama | Shun Mizoguchi | ||
Yusei Ozaki | Yuki Nakashima | ||
Kenyu Sugimoto | Keijiro Ogawa | ||
Yuta Toyokawa | Shunta Sera | ||
Manafu Wakabayashi | Kiyoshiro Tsuboi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Omiya Ardija
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Kataller Toyama
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 9 | 24 | T T T T H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | -3 | 23 | T H T H B | |
| 3 | 12 | 5 | 6 | 1 | 10 | 21 | H T H T B | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 7 | 21 | T H T B H | |
| 5 | 12 | 5 | 5 | 2 | 9 | 20 | T H T H H | |
| 6 | 12 | 4 | 7 | 1 | 2 | 19 | H T H H H | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 7 | 18 | H H T T T | |
| 8 | 12 | 5 | 1 | 6 | 1 | 16 | T B B T T | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | 2 | 15 | H H H B H | |
| 10 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | T T H H H | |
| 11 | 12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 15 | B B B T H | |
| 12 | 12 | 4 | 3 | 5 | -2 | 15 | T T B B H | |
| 13 | 12 | 3 | 5 | 4 | 0 | 14 | H H T B B | |
| 14 | 12 | 4 | 2 | 6 | -3 | 14 | B B B T T | |
| 15 | 12 | 4 | 2 | 6 | -4 | 14 | B T B T T | |
| 16 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | B B T T H | |
| 17 | 12 | 4 | 1 | 7 | 0 | 13 | T B B H B | |
| 18 | 12 | 3 | 3 | 6 | -1 | 12 | B B B B H | |
| 19 | 12 | 3 | 3 | 6 | -11 | 12 | B T B B H | |
| 20 | 12 | 3 | 1 | 8 | -15 | 10 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch