Thứ Ba, 27/10/2026

Trực tiếp kết quả Omiya Ardija vs Kochi United SC hôm nay 06-06-2026

Giải J League 2 - Th 7, 06/6

Kết thúc

Omiya Ardija

Omiya Ardija

2 : 1

Kochi United SC

Kochi United SC

Hiệp một: 0-0
T7, 12:00 06/06/2026
Play-off - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daichi Matsumoto
27
Kaishin Sekiguchi (Thay: Yuzuki Kobayashi)
46
Rinta Miyoshi (Thay: Daichi Matsumoto)
46
Shosei Kozuki (Kiến tạo: Rinta Miyoshi)
56
Toshiki Ishikawa (Thay: Gen Kato)
56
Takuya Wada (Thay: Yuta Toyokawa)
56
Kaua Diniz Rocha
64
Mark Isozaki (Thay: Kaua Diniz Rocha)
64
Gabriel
73
Yosuke Murakami (Thay: Gabriel)
74
Genya Sekino (Thay: Yuta Mikado)
76
Toshiki Ishikawa (Kiến tạo: Mark Isozaki)
81
Kakeru Aoto (Thay: Masaki Shintani)
84
Yutaro Kato (Thay: Rinta Miyoshi)
90
Kota Nakayama (Thay: Mark Isozaki)
90

Thống kê trận đấu Omiya Ardija vs Kochi United SC

số liệu thống kê
Omiya Ardija
Omiya Ardija
Kochi United SC
Kochi United SC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Omiya Ardija vs Kochi United SC

Omiya Ardija (4-2-3-1): Tom Glover (24), Rikiya Motegi (22), Gabriel (5), Yusei Ozaki (19), Hijiri Kato (3), Gen Kato (16), Masato Kojima (7), Yuzuki Kobayashi (43), Kaua Diniz Rocha (8), Toya Izumi (14), Yuta Toyokawa (10)

Kochi United SC (3-4-2-1): Kosuke Inose (17), Konosuke Fukumiya (3), Daichi Kobayashi (4), Ryuta Fujimori (22), Daichi Matsumoto (23), Yuta Mikado (76), Yui Takano (8), Shosei Kozuki (16), Taiga Sasaki (10), Takumi Hama (88), Masaki Shintani (9)

Omiya Ardija
Omiya Ardija
4-2-3-1
24
Tom Glover
22
Rikiya Motegi
5
Gabriel
19
Yusei Ozaki
3
Hijiri Kato
16
Gen Kato
7
Masato Kojima
43
Yuzuki Kobayashi
8
Kaua Diniz Rocha
14
Toya Izumi
10
Yuta Toyokawa
9
Masaki Shintani
88
Takumi Hama
10
Taiga Sasaki
16
Shosei Kozuki
8
Yui Takano
76
Yuta Mikado
23
Daichi Matsumoto
22
Ryuta Fujimori
4
Daichi Kobayashi
3
Konosuke Fukumiya
17
Kosuke Inose
Kochi United SC
Kochi United SC
3-4-2-1
Thay người
46’
Yuzuki Kobayashi
Kaishin Sekiguchi
46’
Yutaro Kato
Rinta Miyoshi
56’
Gen Kato
Toshiki Ishikawa
76’
Yuta Mikado
Genya Sekino
56’
Yuta Toyokawa
Takuya Wada
84’
Masaki Shintani
Kakeru Aoto
64’
Kota Nakayama
Mark Isozaki
90’
Rinta Miyoshi
Yutaro Kato
74’
Gabriel
Yosuke Murakami
90’
Mark Isozaki
Kota Nakayama
Cầu thủ dự bị
Takashi Kasahara
Yudai Morata
Yoshito Kumada
Daisuke Fukagawa
Yosuke Murakami
Kazutaka Asano
Kaishin Sekiguchi
Yutaro Kato
Ryuya Nishio
Rinta Miyoshi
Toshiki Ishikawa
Genya Sekino
Kota Nakayama
Manato Kudo
Takuya Wada
Kakeru Aoto
Mark Isozaki
Hayate Cho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
06/06 - 2026

Thành tích gần đây Omiya Ardija

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Kochi United SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-8

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow