Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Omiya Ardija vs Mito Hollyhock hôm nay 21-11-2021

Giải J League 2 - CN, 21/11

Kết thúc

Omiya Ardija

Omiya Ardija

1 : 3

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Hiệp một: 1-2
CN, 12:00 21/11/2021
Vòng 40 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuta Mikado
10
Kai Matsuzaki
23
Shota Fujio
45+1'
Shota Fujio
64

Thống kê trận đấu Omiya Ardija vs Mito Hollyhock

số liệu thống kê
Omiya Ardija
Omiya Ardija
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
56 Kiểm soát bóng 44
2 Sút trúng đích 6
12 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Omiya Ardija vs Mito Hollyhock

Omiya Ardija (4-4-2): Yuta Minami (35), Kazuaki Mawatari (8), Hiroyuki Komoto (3), Akinari Kawazura (6), Hijiri Onaga (22), Atsushi Kurokawa (10), Masato Kojima (26), Yuta Mikado (7), Masahito Ono (41), Atsushi Kawata (33), Seiya Nakano (27)

Mito Hollyhock (4-4-2): Ayumi Niekawa (16), Takaya Kuroishi (40), Stevia Egbus Mikuni (33), Yoshitake Suzuki (43), Koshi Osaki (3), Kai Matsuzaki (14), Takahiro Nakazato (50), Ryo Niizato (17), Koya Okuda (15), Masato Nakayama (9), Shota Fujio (31)

Omiya Ardija
Omiya Ardija
4-4-2
35
Yuta Minami
8
Kazuaki Mawatari
3
Hiroyuki Komoto
6
Akinari Kawazura
22
Hijiri Onaga
10
Atsushi Kurokawa
26
Masato Kojima
7
Yuta Mikado
41
Masahito Ono
33
Atsushi Kawata
27
Seiya Nakano
31 2
Shota Fujio
9
Masato Nakayama
15
Koya Okuda
17
Ryo Niizato
50
Takahiro Nakazato
14
Kai Matsuzaki
3
Koshi Osaki
43
Yoshitake Suzuki
33
Stevia Egbus Mikuni
40
Takaya Kuroishi
16
Ayumi Niekawa
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
Thay người
53’
Seiya Nakano
Kanji Okunuki
64’
Shota Fujio
Ryotaro Ito
68’
Kazuaki Mawatari
Keisuke Nishimura
74’
Kai Matsuzaki
Shosei Okamoto
68’
Masato Kojima
Kazuaki Saso
84’
Koya Okuda
Towa Yamane
68’
Hiroyuki Komoto
Kazuki Kushibiki
84’
Masato Nakayama
Mizuki Ando
68’
Atsushi Kawata
Ibba
84’
Takahiro Nakazato
Yuto Hiratsuka
Cầu thủ dự bị
Keisuke Nishimura
Ryotaro Ito
Kazuaki Saso
Towa Yamane
Kazuki Kushibiki
Mizuki Ando
Daiki Goto
Yuto Hiratsuka
Kanji Okunuki
Yuto Mori
Toshiki Ishikawa
Shosei Okamoto
Ibba
Kaiho Nakayama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/11 - 2021
05/06 - 2022
30/07 - 2022
03/06 - 2023
23/07 - 2023
23/03 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Omiya Ardija

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow