Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Omiya Ardija vs Roasso Kumamoto hôm nay 05-03-2022

Giải J League 2 - Th 7, 05/3

Kết thúc

Omiya Ardija

Omiya Ardija

1 : 2

Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

Hiệp một: 1-0
T7, 11:00 05/03/2022
Vòng 3 - J League 2
NACK5 Stadium Omiya
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Atsushi Kawata (Kiến tạo: Masaya Shibayama)
13
Keisuke Oyama (Thay: Hidetoshi Miyuki)
46
Ryo Shinzato (Thay: Keisuke Nishimura)
46
Yusei Toshida (Thay: Shun Ito)
60
Soya Takada (Thay: Kanji Okunuki)
64
Shunsuke Kikuchi (Thay: Shinya Yajima)
64
Shohei Aihara (Thay: Toshiki Takahashi)
71
Keisuke Tanabe (Thay: Yuhi Takemoto)
71
Masahiro Sugata (Kiến tạo: Keisuke Tanabe)
73
Shoi Yoshinaga (Thay: Masakazu Tashiro)
80
Tatsuki Higashiyama (Thay: Koki Sakamoto)
85
Shohei Aihara (Kiến tạo: Keisuke Tanabe)
86

Thống kê trận đấu Omiya Ardija vs Roasso Kumamoto

số liệu thống kê
Omiya Ardija
Omiya Ardija
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
48 Kiểm soát bóng 52
1 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 10
1 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Omiya Ardija vs Roasso Kumamoto

Omiya Ardija (4-1-2-3): Tomoki Ueda (31), Rikiya Motegi (22), Keisuke Nishimura (24), Masakazu Tashiro (8), Masahito Ono (41), Hisashi Ohashi (6), Hidetoshi Miyuki (29), Shinya Yajima (19), Kanji Okunuki (11), Atsushi Kawata (10), Masaya Shibayama (48)

Roasso Kumamoto (3-3-1-3): Yuya Sato (23), Kohei Kuroki (2), Masahiro Sugata (5), Osamu Henry Iyoha (3), Kaito Abe (33), So Kawahara (6), Yuhi Takemoto (14), Shun Ito (10), Naohiro Sugiyama (18), Toshiki Takahashi (9), Koki Sakamoto (16)

Omiya Ardija
Omiya Ardija
4-1-2-3
31
Tomoki Ueda
22
Rikiya Motegi
24
Keisuke Nishimura
8
Masakazu Tashiro
41
Masahito Ono
6
Hisashi Ohashi
29
Hidetoshi Miyuki
19
Shinya Yajima
11
Kanji Okunuki
10
Atsushi Kawata
48
Masaya Shibayama
16
Koki Sakamoto
9
Toshiki Takahashi
18
Naohiro Sugiyama
10
Shun Ito
14
Yuhi Takemoto
6
So Kawahara
33
Kaito Abe
3
Osamu Henry Iyoha
5
Masahiro Sugata
2
Kohei Kuroki
23
Yuya Sato
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-3-1-3
Thay người
46’
Keisuke Nishimura
Ryo Shinzato
60’
Shun Ito
Yusei Toshida
46’
Hidetoshi Miyuki
Keisuke Oyama
71’
Yuhi Takemoto
Keisuke Tanabe
64’
Kanji Okunuki
Soya Takada
71’
Toshiki Takahashi
Shohei Aihara
64’
Shinya Yajima
Shunsuke Kikuchi
85’
Koki Sakamoto
Tatsuki Higashiyama
80’
Masakazu Tashiro
Shoi Yoshinaga
Cầu thủ dự bị
Takamitsu Tomiyama
Takuro Ezaki
Soya Takada
Takuya Masuda
Yuta Minami
Tatsuki Higashiyama
Ryo Shinzato
Itto Fujita
Shoi Yoshinaga
Keisuke Tanabe
Keisuke Oyama
Shohei Aihara
Shunsuke Kikuchi
Yusei Toshida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
05/03 - 2022
04/09 - 2022
05/03 - 2023
16/09 - 2023
02/03 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Omiya Ardija

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 6-5
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow