Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Omiya Ardija vs Sagan Tosu hôm nay 21-06-2025

Giải J League 2 - Th 7, 21/6

Kết thúc

Omiya Ardija

Omiya Ardija

0 : 0
Hiệp một: 0-0
T7, 17:00 21/06/2025
Vòng 20 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gabriel
34
Vykintas Slivka
36
Caprini
42
Hiroto Yamada (Thay: Jun Nishikawa)
46
Fabian Gonzalez (Thay: Oriola Sunday)
61
Yuta Toyokawa (Thay: Kenyu Sugimoto)
61
Takumi Tsukui (Thay: Caprini)
61
Shion Shinkawa (Thay: Haruki Arai)
72
Daichi Suzuki (Thay: Kenta Nishizawa)
72
Yoshiki Narahara (Thay: Shiva Nagasawa)
79
Gabriel
85
Yosuke Murakami (Thay: Toya Izumi)
87

Đội hình xuất phát Omiya Ardija vs Sagan Tosu

Omiya Ardija (3-4-2-1): Takashi Kasahara (1), Gabriel (55), Rion Ichihara (4), Wakaba Shimoguchi (20), Kaishin Sekiguchi (37), Toshiki Ishikawa (6), Masato Kojima (7), Toya Izumi (14), Caprini (29), Kenyu Sugimoto (23), Oriola Sunday (90)

Sagan Tosu (3-4-3): Ryota Izumori (12), Taisei Inoue (13), Reiya Morishita (37), Sora Ogawa (32), Shiva Tafari Nagasawa (5), Nagi Matsumoto (2), Tatsunori Sakurai (27), Haruki Arai (7), Jun Nishikawa (11), Kenta Nishizawa (16), Vykintas Slivka (77)

Omiya Ardija
Omiya Ardija
3-4-2-1
1
Takashi Kasahara
55
Gabriel
4
Rion Ichihara
20
Wakaba Shimoguchi
37
Kaishin Sekiguchi
6
Toshiki Ishikawa
7
Masato Kojima
14
Toya Izumi
29
Caprini
23
Kenyu Sugimoto
90
Oriola Sunday
77
Vykintas Slivka
16
Kenta Nishizawa
11
Jun Nishikawa
7
Haruki Arai
27
Tatsunori Sakurai
2
Nagi Matsumoto
5
Shiva Tafari Nagasawa
32
Sora Ogawa
37
Reiya Morishita
13
Taisei Inoue
12
Ryota Izumori
Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-4-3
Thay người
61’
Caprini
Takumi Tsukui
46’
Jun Nishikawa
Hiroto Yamada
61’
Oriola Sunday
Fabian Andres Gonzalez Lasso
72’
Kenta Nishizawa
Daichi Suzuki
61’
Kenyu Sugimoto
Yuta Toyokawa
72’
Haruki Arai
Shion Shinkawa
87’
Toya Izumi
Yosuke Murakami
79’
Shiva Nagasawa
Yoshiki Narahara
Cầu thủ dự bị
Yuki Kato
Kei Uchiyama
Rikiya Motegi
Yuta Imazu
Yosuke Murakami
Toshiki Ando
Takumi Tsukui
Yoshiki Narahara
Takuya Wada
Kento Nishiya
Teppei Yachida
Yuki Horigome
Fabian Andres Gonzalez Lasso
Daichi Suzuki
Yuta Toyokawa
Hiroto Yamada
Kazushi Fujii
Shion Shinkawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
15/03 - 2025
21/06 - 2025
17/10 - 2026

Thành tích gần đây Omiya Ardija

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Sagan Tosu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow