Thứ Bảy, 24/10/2026
Kauã Diniz
7
Caprini (Kiến tạo: Toya Izumi)
13
Takuya Shimamura (Kiến tạo: Lukian)
15
Gen Kato
16
Narcis Pelach
19
Narcís Pèlach
19
Daisuke Sudo
24
Gen Kato
27
Gen Kato
29
Kota Yamada
45
Ryo Kubota
46
Ota Yamamoto
46
Ryo Kubota (Kiến tạo: Takuya Shimamura)
47
Ryosuke Iwasaki
63
Toya Izumi (Kiến tạo: Caprini)
68
Adailton
70
Hinata Ogura
70
Kenyu Sugimoto (Thay: Carlinhos Junior)
76
Yuzuki Kobayashi
76
Naoya Komazawa
84
Hajime Hidaka
90

Thống kê trận đấu Omiya Ardija vs Yokohama FC

số liệu thống kê
Omiya Ardija
Omiya Ardija
Yokohama FC
Yokohama FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Omiya Ardija vs Yokohama FC

Omiya Ardija (4-1-2-1-2): Tom Glover (24), Matthew Edward (47), Ryuya Nishio (88), Yusei Ozaki (19), Hijiri Kato (3), Kota Nakayama (15), Kauã Diniz Rocha (8), Yuta Toyokawa (10), Carlinhos Junior (9), Mauricio Caprini Pinto (11), Toya Izumi (14)

Yokohama FC (3-4-2-1): Akinori Ichikawa (21), Katsuya Iwatake (22), Hayato Sugita (19), Kyo Hosoi (5), Toma Murata (20), Kota Yamada (7), Leo Takae (77), Kaili Shimbo (48), Takuya Shimamura (18), Joao Paulo Queiroz de Moraes (10), Lukian Araújo de Almeida (9)

Omiya Ardija
Omiya Ardija
4-1-2-1-2
24
Tom Glover
47
Matthew Edward
88
Ryuya Nishio
19
Yusei Ozaki
3
Hijiri Kato
15
Kota Nakayama
8
Kauã Diniz Rocha
10
Yuta Toyokawa
9
Carlinhos Junior
11
Mauricio Caprini Pinto
14
Toya Izumi
9
Lukian Araújo de Almeida
10
Joao Paulo Queiroz de Moraes
18
Takuya Shimamura
48
Kaili Shimbo
77
Leo Takae
7
Kota Yamada
20
Toma Murata
5
Kyo Hosoi
19
Hayato Sugita
22
Katsuya Iwatake
21
Akinori Ichikawa
Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
Thay người
27’
Kaua Diniz Rocha
Gen Kato
46’
Toma Murata
Ryo Kubota
70’
Leo Takae
Hinata Ogura
70’
Lukian
Adailton Dos Santos da Silva
Cầu thủ dự bị
Manafu Wakabayashi
Ryo Ishii
Sunao Kidera
Kengo Hayashi
Gen Kato
Makito Ito
Ota Yamamoto
Hinata Ogura
Yuzuki Kobayashi
Ryo Kubota
Hajime Hidaka
Koshiro Uda
Kenyu Sugimoto
Ryosuke Iwasaki
Jelani McGhee
Naoya Komazawa
Osamu Iyoha
Adailton Dos Santos da Silva

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
19/02 - 2022
06/08 - 2022
30/05 - 2026
24/10 - 2026

Thành tích gần đây Omiya Ardija

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
19/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai128311227T T T H T
2Albirex NiigataAlbirex Niigata12723-323H T H B T
3Kataller ToyamaKataller Toyama126421222H T H H T
4Yokohama FCYokohama FC13643922H T B H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721T H T B B
6Shonan BellmareShonan Bellmare12471219T H H H H
7Oita TrinitaOita Trinita12462718H T T T H
8Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki12453117T H H H T
9Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217T B B H B
10Iwaki FCIwaki FC12516116B B T T H
11Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H H B H H
12Jubilo IwataJubilo Iwata12435-115B B T H H
13Sagan TosuSagan Tosu12426-314B B T T B
14Consadole SapporoConsadole Sapporo12426-414B T B T T
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe12426-1014T B B H T
16Montedio YamagataMontedio Yamagata12417013T B B H B
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita12345-113H T B B B
18Tochigi City FCTochigi City FC12336-112B B B H H
19FC ImabariFC Imabari12327-1011B T T H B
20Ventforet KofuVentforet Kofu12318-1710B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow