Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
Zakaria Sawo 13 | |
Jasin Assehnoun 25 | |
Rasmus Thelander 31 | |
Julius Szoke 35 | |
Nemanja Glavcic (Thay: Vasilios Papafotis) 60 | |
Giorgos Pontikos (Thay: Jasin Assehnoun) 63 | |
Jorginho (Thay: Jeremy van Mullem) 63 | |
Ryan Edwards 64 | |
Andreas Panayiotou 68 | |
Bassel Jradi (Thay: Andreas Makris) 72 | |
Zakaria Sawo 77 | |
Konstantinos Evripidou (Thay: Niko Havelka) 81 | |
Panagiotis Zachariou (Thay: Minas Antoniou) 81 | |
Sergio Conceicao (Thay: Kypros Neofytou) 82 | |
Fernando Forestieri (Thay: Zakaria Sawo) 82 | |
Danil Paroutis (Thay: Francois Mughe) 82 | |
Dusan Stevanovic 84 | |
Luther Singh 88 | |
Christos Kallis (Thay: Ryan Edwards) 88 |
Thống kê trận đấu Omonia Aradippou vs AEL Limassol

Diễn biến Omonia Aradippou vs AEL Limassol
Ryan Edwards rời sân và được thay thế bởi Christos Kallis.
V À A A O O O - Luther Singh đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Dusan Stevanovic.
Francois Mughe rời sân và được thay thế bởi Danil Paroutis.
Zakaria Sawo rời sân và được thay thế bởi Fernando Forestieri.
Kypros Neofytou rời sân và được thay thế bởi Sergio Conceicao.
Minas Antoniou rời sân và được thay thế bởi Panagiotis Zachariou.
Niko Havelka rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Evripidou.
V À A A O O O - Zakaria Sawo đã ghi bàn!
Andreas Makris rời sân và được thay thế bởi Bassel Jradi.
Thẻ vàng cho Andreas Panayiotou.
Thẻ vàng cho Ryan Edwards.
Jeremy van Mullem rời sân và được thay thế bởi Jorginho.
Jasin Assehnoun rời sân và được thay thế bởi Giorgos Pontikos.
Vasilios Papafotis rời sân và được thay thế bởi Nemanja Glavcic.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Julius Szoke.
Thẻ vàng cho Rasmus Thelander.
Thẻ vàng cho Jasin Assehnoun.
Đội hình xuất phát Omonia Aradippou vs AEL Limassol
Omonia Aradippou (4-2-3-1): Ivan Kostic (12), Minas Antoniou (22), Rasmus Thelander (5), Danny Henriques (34), Lautaro Cano (24), Jeremy Van Mullem (14), Ryan Edwards (6), Stavros Georgiou (70), Niko Havelka (8), Jasin Assehnoun (78), Sebastian Lomonaco (31)
AEL Limassol (4-4-2): Panagiotis Kyriakou (98), Andreas Panayiotou (25), Luka Bogdan (21), Dusan Stevanovic (15), Kypros Neophytou (22), Francois Mughe (63), Vasilios Papafotis (8), Julius Szoke (37), Luther Singh (11), Zakaria Sawo (27), Andreas Makris (33)

| Thay người | |||
| 63’ | Jeremy van Mullem Jorginho | 60’ | Vasilios Papafotis Nemanja Glavcic |
| 63’ | Jasin Assehnoun Giorgos Pontikos | 72’ | Andreas Makris Bassel Jradi |
| 81’ | Niko Havelka Konstantinos Evripidou | 82’ | Francois Mughe Daniel Paroutis |
| 81’ | Minas Antoniou Panagiotis Zachariou | 82’ | Kypros Neofytou Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao |
| 88’ | Ryan Edwards Christos Kallis | 82’ | Zakaria Sawo Fernando Forestieri |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gavriil Sakka | Andreas Keravnos | ||
Sebastian Ring | Christoforos Frantzis | ||
Christos Kallis | Davor Zdravkovski | ||
Jorginho | Bassel Jradi | ||
Giorgos Pontikos | Simonas Christofi | ||
Georgiou Lampros | Emmanuel Imanishimwe | ||
Konstantinos Evripidou | Daniel Paroutis | ||
Andreas Pappoulos | Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao | ||
Panagiotis Zachariou | Thapelo Maseko | ||
Konstantinos Panteli | Fernando Forestieri | ||
Antoine Ortega | Panagiotis Panagi | ||
George Hadzigianni | Nemanja Glavcic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Omonia Aradippou
Thành tích gần đây AEL Limassol
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 20 | 5 | 3 | 48 | 65 | H T T H T | |
| 2 | 27 | 17 | 5 | 5 | 28 | 56 | B H T T T | |
| 3 | 27 | 16 | 6 | 5 | 14 | 54 | T H T H H | |
| 4 | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | H T T H B | |
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 17 | 45 | T T B T B | |
| 6 | 27 | 12 | 8 | 7 | 22 | 44 | H H T B H | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 11 | 4 | 13 | -4 | 37 | B B B H T | |
| 2 | 27 | 8 | 11 | 8 | -9 | 35 | H T T H T | |
| 3 | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T B T B B | |
| 4 | 27 | 9 | 4 | 14 | -9 | 31 | H T B T T | |
| 5 | 28 | 7 | 10 | 11 | -14 | 31 | H T B B T | |
| 6 | 27 | 7 | 5 | 15 | -26 | 26 | T B B B B | |
| 7 | 27 | 7 | 3 | 17 | -19 | 24 | B B B B H | |
| 8 | 28 | 1 | 1 | 26 | -63 | 4 | B B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch