Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Christos Kallis (Thay: Stelios Vrontis) 21 | |
Daniel Tetour 22 | |
Jorginho 23 | |
Sana 50 | |
(Pen) Julian Bonetto 51 | |
Daniel Tetour 66 | |
Mozino (Thay: Micael Filipe Correia Borges) 74 | |
Breno (Thay: Daniel Tetour) 74 | |
Panagiotis Panagiotou (Thay: Giorgos Nicolas Angelopoulos) 74 | |
Giorgos Pontikos (Thay: Nicolas Koutsakos) 82 | |
Karim Mekkaoui (Thay: Jorginho) 82 | |
Paris Psaltis (Thay: Petros Ioannou) 85 | |
Dimitrianos Tzouliou (Thay: Nicolas Andereggen) 90 | |
Alexandros Theocharous 90+5' |
Thống kê trận đấu Omonia Aradippou vs Ethnikos Achnas

Diễn biến Omonia Aradippou vs Ethnikos Achnas
V À A A O O O - Alexandros Theocharous đã ghi bàn!
Nicolas Andereggen rời sân và được thay thế bởi Dimitrianos Tzouliou.
Petros Ioannou rời sân và được thay thế bởi Paris Psaltis.
Jorginho rời sân và được thay thế bởi Karim Mekkaoui.
Nicolas Koutsakos rời sân và được thay thế bởi Giorgos Pontikos.
Giorgos Nicolas Angelopoulos rời sân và được thay thế bởi Panagiotis Panagiotou.
Daniel Tetour rời sân và được thay thế bởi Breno.
Micael Filipe Correia Borges rời sân và được thay thế bởi Mozino.
V À A A O O O - Daniel Tetour đã ghi bàn!
V À A A O O O - Julian Bonetto từ Ethnikos Achnas thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Sana.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Jorginho ghi bàn!
Thẻ vàng cho Daniel Tetour.
Stelios Vrontis rời sân và được thay thế bởi Christos Kallis.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Omonia Aradippou vs Ethnikos Achnas
Omonia Aradippou: Giorgi Loria (1)
Ethnikos Achnas: Lucas Flores (40)
| Thay người | |||
| 21’ | Stelios Vrontis Christos Kallis | 74’ | Daniel Tetour Breno |
| 74’ | Micael Filipe Correia Borges Mozino | 74’ | Giorgos Nicolas Angelopoulos Panagiotis Panagiotou |
| 82’ | Jorginho Karim Mekkaoui | 85’ | Petros Ioannou Paris Psaltis |
| 82’ | Nicolas Koutsakos Giorgos Pontikos | 90’ | Nicolas Andereggen Dimitrianos Tzouliou |
| Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Dimitriou | Marios Stylianou | ||
Rafael Moreira | Richard Ofori | ||
Charalampos Kattirtzis | Stefan Ashkovski | ||
Mozino | Dimitrianos Tzouliou | ||
Georgie | Breno | ||
Omar Shatla | Paris Psaltis | ||
Karim Mekkaoui | Nicolae Milinceanu | ||
Giorgos Pontikos | Panagiotis Panagiotou | ||
Christos Kallis | Artur Sobiech | ||
Carlos Peixoto | Konstantinos Ilia | ||
Giorgos Papacharalambous | Michalis Papastylianou | ||
Martin Bogatinov | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Omonia Aradippou
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 36 | 27 | 6 | 3 | 64 | 87 | T T H T T | |
| 2 | 36 | 20 | 9 | 7 | 29 | 69 | B T H H T | |
| 3 | 36 | 20 | 7 | 9 | 11 | 67 | T B T T B | |
| 4 | 36 | 18 | 8 | 10 | 28 | 62 | B B T H T | |
| 5 | 36 | 15 | 7 | 14 | 8 | 52 | T B B B B | |
| 6 | 36 | 14 | 9 | 13 | 16 | 51 | B T B B B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 11 | 12 | 10 | -5 | 45 | H T T T B | |
| 2 | 33 | 13 | 5 | 15 | -5 | 44 | T B H B T | |
| 3 | 33 | 12 | 6 | 15 | -11 | 42 | H H B T T | |
| 4 | 33 | 11 | 7 | 15 | -8 | 40 | T H H B H | |
| 5 | 33 | 10 | 10 | 13 | -12 | 40 | B B T T T | |
| 6 | 33 | 10 | 5 | 18 | -27 | 35 | T T T B B | |
| 7 | 33 | 10 | 3 | 20 | -19 | 33 | B T B T B | |
| 8 | 33 | 1 | 2 | 30 | -69 | 5 | B B B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch