V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Jaly Mouaddib 11 | |
Lautaro Cano 26 | |
Gus Ledes 29 | |
(Pen) Hrvoje Milicevic 37 | |
Alex Cardero 39 | |
Robert Mudrazija (Thay: Marcus Rohden) 46 | |
Petros Ioannou 49 | |
Minas Antoniou 65 | |
Jairo Izquierdo (Thay: Alex Cardero) 67 | |
Charalampos Kyriakou (Thay: Gus Ledes) 67 | |
Jasin Assehnoun (Thay: Jorginho) 72 |
Đang cập nhậtDiễn biến Omonia Aradippou vs Larnaca
Jorginho rời sân và được thay thế bởi Jasin Assehnoun.
Gus Ledes rời sân và được thay thế bởi Charalampos Kyriakou.
Alex Cardero rời sân và Jairo Izquierdo vào thay.
V À A A O O O - Minas Antoniou ghi bàn!
Thẻ vàng cho Petros Ioannou.
Marcus Rohden rời sân và được thay thế bởi Robert Mudrazija.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Alex Cardero.
V À A A O O O - Hrvoje Milicevic từ AEK Larnaca thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Gus Ledes.
Thẻ vàng cho Lautaro Cano.
Thẻ vàng cho Jaly Mouaddib.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Omonia Aradippou vs Larnaca

Đội hình xuất phát Omonia Aradippou vs Larnaca
Omonia Aradippou (4-2-3-1): Ivan Kostic (12), Minas Antoniou (22), Rasmus Thelander (5), Jeremy Van Mullem (14), Lautaro Cano (24), Paris Polykarpou (35), Niko Havelka (8), Stavros Georgiou (70), Jorginho (7), Jaly Mouaddib (10), Sebastian Lomonaco (31)
Larnaca (3-4-1-2): Zlatan Alomerovic (1), Hrvoje Milicevic (15), Valentin Roberge (27), Enric Saborit (4), Petros Ioannou (2), Marcus Rohden (8), Gus Ledes (7), Pere Pons (17), Alex Cardero (86), Riad Bajic (11), Djorde Ivanovic (9)

| Thay người | |||
| 72’ | Jorginho Jasin Assehnoun | 46’ | Marcus Rohden Robert Mudrazija |
| 67’ | Alex Cardero Jairo Izquierdo | ||
| 67’ | Gus Ledes Chambos Kyriakou | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gavriil Sakka | Antreas Paraskevas | ||
Giorgos Papacharalampous | Dimitris Dimitriou | ||
Christos Kallis | Mathias Gonzalez Rivas | ||
Efthymios Efthymiou | Waldo Rubio | ||
Antoine Ortega | Jairo Izquierdo | ||
Konstantinos Evripidou | Chambos Kyriakou | ||
Andreas Pappoulos | Yahav Garfunkel | ||
Panagiotis Zachariou | Robert Mudrazija | ||
Jasin Assehnoun | Angel Garcia Cabezali | ||
Konstantinos Panteli | Jorge Miramon | ||
George Hadzigianni | Godswill Ekpolo | ||
Christos Loukaidis | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Omonia Aradippou
Thành tích gần đây Larnaca
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 3 | 3 | 39 | 54 | T H T T B | |
| 2 | 23 | 15 | 3 | 5 | 13 | 48 | T T T T T | |
| 3 | 23 | 14 | 5 | 4 | 23 | 47 | T T T T B | |
| 4 | 23 | 14 | 2 | 7 | 18 | 44 | B T B T H | |
| 5 | 23 | 11 | 6 | 6 | 18 | 39 | H B B B T | |
| 6 | 23 | 11 | 6 | 6 | 19 | 39 | B H B H H | |
| 7 | 23 | 10 | 3 | 10 | -4 | 33 | B H B B T | |
| 8 | 23 | 7 | 5 | 11 | -9 | 26 | T H B T H | |
| 9 | 23 | 7 | 5 | 11 | -16 | 26 | B H B H T | |
| 10 | 23 | 5 | 10 | 8 | -15 | 25 | T H T H H | |
| 11 | 23 | 5 | 9 | 9 | -11 | 24 | T H B H B | |
| 12 | 23 | 7 | 2 | 14 | -15 | 23 | B T T T B | |
| 13 | 23 | 6 | 4 | 13 | -9 | 22 | T H T H H | |
| 14 | 23 | 0 | 1 | 22 | -51 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch