Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Luiyi de Lucas 42 | |
Ryan Edwards 46 | |
Niko Havelka (Thay: Ryan Edwards) 58 | |
Panagiotis Zachariou (Thay: Jaly Mouaddib) 58 | |
Jeremy van Mullem 64 | |
Nikola Trujic (Thay: Maxime Do Couto) 67 | |
Nikola Trujic 73 | |
Algassime Bah (Thay: Yevhen Budnik) 76 | |
Paris Polykarpou (Thay: Giorgos Pontikos) 76 | |
Richard (Thay: Jeremy van Mullem) 77 | |
Stavros Georgiou 78 | |
Thiago Henrique (Thay: Yassine Bahassa) 86 | |
Sebastian Ring 87 | |
Karim Mekkaoui (Thay: Jorginho) 88 | |
(Pen) Richard 90+5' | |
Richard 90+6' |
Thống kê trận đấu Omonia Aradippou vs Ypsonas

Diễn biến Omonia Aradippou vs Ypsonas
Thẻ vàng cho Richard.
V À A A O O O - Richard từ Omonia Aradippou đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - Omonia Aradippou ghi bàn từ chấm phạt đền.
Jorginho rời sân và được thay thế bởi Karim Mekkaoui.
Thẻ vàng cho Sebastian Ring.
Yassine Bahassa rời sân và được thay thế bởi Thiago Henrique.
V À A A O O O Krasava Ypsonas FC ghi bàn.
Thẻ vàng cho Stavros Georgiou.
Jeremy van Mullem rời sân và được thay thế bởi Richard.
Giorgos Pontikos rời sân và được thay thế bởi Paris Polykarpou.
Yevhen Budnik rời sân và được thay thế bởi Algassime Bah.
Thẻ vàng cho Nikola Trujic.
Maxime Do Couto rời sân và được thay thế bởi Nikola Trujic.
Thẻ vàng cho Jeremy van Mullem.
Jaly Mouaddib rời sân và được thay thế bởi Panagiotis Zachariou.
Ryan Edwards rời sân và được thay thế bởi Niko Havelka.
Thẻ vàng cho Ryan Edwards.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Luiyi de Lucas.
Đội hình xuất phát Omonia Aradippou vs Ypsonas
Omonia Aradippou (3-4-2-1): Ivan Kostic (12), Jeremy Van Mullem (14), Rasmus Thelander (5), Danny Henriques (34), Minas Antoniou (22), Jorginho (7), Ryan Edwards (6), Sebastian Ring (3), Giorgos Pontikos (9), Jaly Mouaddib (10), Stavros Georgiou (70)
Ypsonas (4-2-3-1): Mislav Zadro (91), Issam Chebake (29), Luiyi De Lucas (3), Irodotos Christodoulou (5), Julio Cesar (33), Ivan Chavdarov Pankov (6), Patryk Lipski (20), Michalis Koumouris (14), Maxime Do Couto (10), Yassine Bahassa (28), Yevgeni Budnik (9)

| Thay người | |||
| 58’ | Ryan Edwards Niko Havelka | 67’ | Maxime Do Couto Nikola Trujic |
| 58’ | Jaly Mouaddib Panagiotis Zachariou | 76’ | Yevhen Budnik Algassime Bah |
| 76’ | Giorgos Pontikos Paris Polykarpou | 86’ | Yassine Bahassa Thiago |
| 77’ | Jeremy van Mullem Richard | ||
| 88’ | Jorginho Karim Mekkaoui | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gavriil Sakka | Nikola Trujic | ||
Christos Kallis | Algassime Bah | ||
Niko Havelka | Yuriy Avramenko | ||
Karim Mekkaoui | Dimitrios Priniotakis | ||
Sodiq Fatai | Miha Trdan | ||
Lautaro Cano | Kristopher Da Graca | ||
Fomba Bourama | Curtis Yebli | ||
Paris Polykarpou | Vernon Addo | ||
Konstantinos Evripidou | Dmytro Melnichenko | ||
Panagiotis Zachariou | Erik Davidyan | ||
Konstantinos Panteli | Evangelos Kyriakou | ||
Richard | Thiago | ||
Nikolas Chatzivarnava | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Omonia Aradippou
Thành tích gần đây Ypsonas
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 1 | 2 | 20 | 34 | H T T T T | |
| 2 | 15 | 10 | 3 | 2 | 24 | 33 | B T T H T | |
| 3 | 15 | 9 | 4 | 2 | 13 | 31 | T H T H T | |
| 4 | 15 | 9 | 3 | 3 | 19 | 30 | B T B T H | |
| 5 | 14 | 7 | 5 | 2 | 16 | 26 | H B H T H | |
| 6 | 15 | 7 | 3 | 5 | 1 | 24 | T H H B T | |
| 7 | 15 | 6 | 3 | 6 | -3 | 21 | T H T H B | |
| 8 | 15 | 5 | 4 | 6 | -7 | 19 | T H B T T | |
| 9 | 16 | 5 | 2 | 9 | -11 | 17 | B B T H T | |
| 10 | 15 | 3 | 7 | 5 | -8 | 16 | B T B H H | |
| 11 | 15 | 4 | 2 | 9 | -12 | 14 | B B B B B | |
| 12 | 15 | 2 | 8 | 5 | -10 | 14 | T H H B H | |
| 13 | 16 | 3 | 2 | 11 | -12 | 11 | B T H B B | |
| 14 | 15 | 0 | 1 | 14 | -30 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch