Thẻ vàng cho Jorginho.
Stavros Georgiou 10 | |
Denis Cheryshev (Thay: Evangelos Kyriakou) 46 | |
Algassime Bah (Thay: David Ankeye) 46 | |
Jorginho (Thay: Niko Havelka) 61 | |
Algassime Bah 62 | |
Maxime Do Couto (Thay: Marco Camus) 68 | |
Yassine Bahassa (Thay: Dmytro Melnichenko) 68 | |
Jorginho 78 |
Đang cập nhậtDiễn biến Omonia Aradippou vs Ypsonas
Dmytro Melnichenko rời sân và được thay thế bởi Yassine Bahassa.
Marco Camus rời sân và được thay thế bởi Maxime Do Couto.
Thẻ vàng cho Algassime Bah.
Niko Havelka rời sân và được thay thế bởi Jorginho.
David Ankeye rời sân và được thay thế bởi Algassime Bah.
Evangelos Kyriakou rời sân và được thay thế bởi Denis Cheryshev.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Stavros Georgiou đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Omonia Aradippou vs Ypsonas

Đội hình xuất phát Omonia Aradippou vs Ypsonas
Omonia Aradippou (4-2-3-1): Ivan Kostic (12), Rasmus Thelander (5), Ryan Edwards (6), Niko Havelka (8), Jaly Mouaddib (10), Jeremy Van Mullem (14), Minas Antoniou (22), Lautaro Cano (24), Sebastian Lomonaco (31), Danny Henriques (34), Stavros Georgiou (70)
Ypsonas (4-2-3-1): Yuriy Avramenko (75), Evangelos Kyriakou (32), Luiyi De Lucas (3), Kristopher Da Graca (4), Vernon Addo (42), Dmytro Melnichenko (18), Ivan Chavdarov Pankov (6), Michalis Koumouris (14), David Ankeye (22), Marco Camus (80), Yevgeni Budnik (9)

| Thay người | |||
| 61’ | Niko Havelka Jorginho | 46’ | Evangelos Kyriakou Denis Cheryshev |
| 46’ | David Ankeye Algassime Bah | ||
| 68’ | Marco Camus Maxime Do Couto | ||
| 68’ | Dmytro Melnichenko Yassine Bahassa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Giorgos Papacharalampous | Dimitrios Priniotakis | ||
Sebastian Ring | Dylan Ouedraogo | ||
Konstantinos Panteli | Erik Davidyan | ||
Antoine Ortega | Irodotos Christodoulou | ||
Christos Kallis | Julio Cesar | ||
Jorginho | Denis Cheryshev | ||
Giorgos Pontikos | Thiago | ||
Efthymios Efthymiou | Maxime Do Couto | ||
Konstantinos Evripidou | Manuel De Iriondo | ||
Panagiotis Zachariou | Yassine Bahassa | ||
Jasin Assehnoun | Algassime Bah | ||
Pavlos Papadopoulos | Nikolas Chatzivarnava | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Omonia Aradippou
Thành tích gần đây Ypsonas
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 30 | 22 | 5 | 3 | 52 | 71 | T H T T T | |
| 2 | 30 | 17 | 7 | 6 | 26 | 58 | T T H B H | |
| 3 | 30 | 17 | 7 | 6 | 12 | 58 | H H H T B | |
| 4 | 30 | 16 | 6 | 8 | 27 | 54 | T H B H H | |
| 5 | 30 | 14 | 6 | 10 | 15 | 48 | T B T B B | |
| 6 | 30 | 13 | 9 | 8 | 24 | 48 | B H B H T | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 12 | 4 | 13 | -3 | 40 | B B H T T | |
| 2 | 30 | 11 | 5 | 14 | -11 | 38 | B T B B H | |
| 3 | 30 | 11 | 4 | 15 | -6 | 37 | B T T T T | |
| 4 | 29 | 8 | 12 | 9 | -10 | 36 | T H T B H | |
| 5 | 30 | 9 | 5 | 16 | -26 | 32 | B B B T T | |
| 6 | 29 | 7 | 10 | 12 | -15 | 31 | T B B T B | |
| 7 | 29 | 8 | 3 | 18 | -20 | 27 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 1 | 1 | 28 | -65 | 4 | B T B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch