Hiệp hai bắt đầu.
Vernon De Marco 4 | |
Achraf El Bouchataoui 32 | |
Michalis Panagidis 44 | |
Michalis Panagidis 45+1' | |
Michalis Panagidis 45+1' |
Đang cập nhậtDiễn biến Omonia Aradippou vs Ypsonas
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Michalis Panagidis nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Michalis Panagidis.
Thẻ vàng cho Achraf El Bouchataoui.
V À A A O O O - Vernon De Marco đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Omonia Aradippou vs Ypsonas

Đội hình xuất phát Omonia Aradippou vs Ypsonas
Omonia Aradippou (4-2-3-1): Zivko Zivkovic (12), Jeremy Van Mullem (14), Vernon De Marco (81), Danny Henriques (34), Jairo Izquierdo (20), Achraf El Bouchataoui (8), Konstantinos Evripidou (21), Michalis Koumouris (7), Mathias Gonzalez Rivas (41), Konstantinos Anthimou (11), Giorgos Pontikos (9)
Ypsonas (4-2-3-1): Adam Richter (93), Issam Chebake (29), Luiyi De Lucas (3), Kristopher Da Graca (5), Giannis Kiakos (77), Vasilios Papafotis (10), Ruben Pardo (14), Serge Tabekou (13), Michail Panagidis (11), Yassine Bahassa (28), Andreas Athanasiou (20)

| Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Christofi | Nana Boateng | ||
Efthymios Efthymiou | Kevin Luckassen | ||
Gabriel Pereira | Yevgeni Budnik | ||
Unai García | Marco Camus | ||
Antonis Loizou | Andreas Nikolas Christodoulou | ||
Curtis-Junior Makosso | Andreas Georgiou | ||
Andreas Nikolaou | Diby Keita Kone | ||
Konstantinos Panteli | Dmytro Melnichenko | ||
Giorgos Papacharalampous | Lysandros Andreas Papastylianou | ||
Bogdan Petrovic | Xavi Quintilla | ||
Paris Polykarpou | Konstantinos Venizelou | ||
George Hadzigianni | Panagiotis Angeli | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Omonia Aradippou
Thành tích gần đây Ypsonas
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | T H | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 11 | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | B H | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 13 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B | |
| 14 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch