Thẻ vàng cho Diego Rosa.
Ryan Mmaee 6 | |
Ewandro 12 | |
Peter Olayinka (Thay: Max Meyer) 46 | |
Mathias Tomas (Thay: Marquinhos) 46 | |
Peter Olayinka 61 | |
Franz Brorsson (Thay: Konstantinos Laifis) 63 | |
Vitor Meer 68 | |
Gabriel Maioli (Thay: Daniel Mancini) 69 | |
Panagiotis Kattirtzis (Thay: Dalcio Gomes) 70 | |
Andreas Christou (Thay: Ewandro) 73 | |
Novica Erakovic (Thay: Willy Semedo) 79 | |
Stevan Jovetic (Thay: Muamer Tankovic) 88 | |
Ioannis Kousoulos (Thay: Panagiotis Andreou) 88 | |
Ryan Mmaee 90+6' | |
Diego Rosa 90+6' |
Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs APOEL Nicosia


Diễn biến Omonia Nicosia vs APOEL Nicosia
Thẻ vàng cho Ryan Mmaee.
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Panagiotis Andreou rời sân và được thay thế bởi Ioannis Kousoulos.
Muamer Tankovic rời sân và được thay thế bởi Stevan Jovetic.
Willy Semedo rời sân và được thay thế bởi Novica Erakovic.
Ewandro rời sân và Andreas Christou vào thay thế.
Dalcio Gomes rời sân và Panagiotis Kattirtzis vào thay thế.
Daniel Mancini rời sân và Gabriel Maioli vào thay thế.
Thẻ vàng cho Vitor Meer.
Konstantinos Laifis rời sân và được thay thế bởi Franz Brorsson.
Thẻ vàng cho Peter Olayinka.
Marquinhos rời sân và được thay thế bởi Mathias Tomas.
Max Meyer rời sân và được thay thế bởi Peter Olayinka.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Ewandro đã ghi bàn!
V À A A O O O - Ryan Mmaee đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs APOEL Nicosia
Omonia Nicosia (4-2-3-1): Charalambos Kyriakidis (98), Alpha Diounkou (2), Senou Coulibaly (5), Nikolas Panagiotou (30), Jure Balkovec (29), Panagiotis Andreou (74), Mateo Maric (14), Ewandro Costa (11), Muamer Tankovic (22), Willy Semedo (7), Ryan Mmaee (19)
APOEL Nicosia (4-2-3-1): Vid Belec (27), Nanu (14), Evagoras Antoniou (2), Kostas Laifis (34), Vitor Meer (6), Dalcio (20), Diego (29), Daniel Mancini (77), Max Meyer (7), Marquinhos (10), Stefan Drazic (9)


| Thay người | |||
| 73’ | Ewandro Andreas Christou | 46’ | Marquinhos Mathias Tomas |
| 79’ | Willy Semedo Novica Erakovic | 46’ | Max Meyer Peter Olayinka |
| 88’ | Panagiotis Andreou Ioannis Kousoulos | 63’ | Konstantinos Laifis Franz Brorsson |
| 88’ | Muamer Tankovic Stevan Jovetić | 69’ | Daniel Mancini Gabriel Maioli |
| 70’ | Dalcio Gomes Panagiotis Kattirtzis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Francis Uzoho | Gabriel Pereira | ||
Pantelis Michail | Andreas Nikolas Christodoulou | ||
Giannis Masouras | Kostas Stafylidis | ||
Stefan Simic | Milos Degenek | ||
Moses Odubajo | Konstantinos Poursaitidis | ||
Carel Eiting | Franz Brorsson | ||
Anastasios Chatzigiovannis | Konstantinos Giannakou | ||
Mihlali Mayambela | Gabriel Maioli | ||
Ioannis Kousoulos | Mathias Tomas | ||
Novica Erakovic | Panagiotis Kattirtzis | ||
Andreas Christou | Peter Olayinka | ||
Stevan Jovetić | Nikolas Koutsakos | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 30 | 22 | 5 | 3 | 52 | 71 | T H T T T | |
| 2 | 30 | 17 | 7 | 6 | 26 | 58 | T T H B H | |
| 3 | 30 | 17 | 7 | 6 | 12 | 58 | H H H T B | |
| 4 | 30 | 16 | 6 | 8 | 27 | 54 | T H B H H | |
| 5 | 30 | 14 | 6 | 10 | 15 | 48 | T B T B B | |
| 6 | 30 | 13 | 9 | 8 | 24 | 48 | B H B H T | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 12 | 4 | 13 | -3 | 40 | B B H T T | |
| 2 | 28 | 8 | 11 | 9 | -10 | 35 | T T H T B | |
| 3 | 28 | 10 | 4 | 14 | -7 | 34 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T B T B B | |
| 5 | 28 | 7 | 10 | 11 | -14 | 31 | H T B B T | |
| 6 | 28 | 8 | 3 | 17 | -18 | 27 | B B B H T | |
| 7 | 28 | 7 | 5 | 16 | -28 | 26 | B B B B B | |
| 8 | 29 | 1 | 1 | 27 | -64 | 4 | B B T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch