Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Panagiotis Andreou 2 | |
Ewandro 24 | |
Muamer Tankovic 30 | |
Revaz Injgia (Thay: Viktor Kovalenko) 46 | |
Panagiotis Angeli (Thay: Iasonas Pikis) 46 | |
Ewandro 50 | |
Ryan Mmaee 52 | |
Angelos Neofytou (Thay: Ryan Mmaee) 54 | |
Stevan Jovetic (Thay: Muamer Tankovic) 54 | |
Carel Eiting (Thay: Panagiotis Andreou) 54 | |
Vladimir Bradonjic 57 | |
Admir Bajrovic (Thay: Geron Tocka) 63 | |
Christos Wheeler (Thay: Richie Omorowa) 63 | |
Evangelos Andreou (Thay: Anastasios Chatzigiovanis) 64 | |
Christos Konstantinidis (Thay: Jure Balkovec) 64 | |
Markos Charalambous (Thay: Stefanos Charalambous) 76 |
Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Olympiakos Nicosia


Diễn biến Omonia Nicosia vs Olympiakos Nicosia
Stefanos Charalambous rời sân và được thay thế bởi Markos Charalambous.
Jure Balkovec rời sân và được thay thế bởi Christos Konstantinidis.
Anastasios Chatzigiovanis rời sân và được thay thế bởi Evangelos Andreou.
Richie Omorowa rời sân và được thay thế bởi Christos Wheeler.
Geron Tocka rời sân và được thay thế bởi Admir Bajrovic.
Thẻ vàng cho Vladimir Bradonjic.
Panagiotis Andreou rời sân và anh được thay thế bởi Carel Eiting.
Muamer Tankovic rời sân và anh được thay thế bởi Stevan Jovetic.
Ryan Mmaee rời sân và anh được thay thế bởi Angelos Neofytou.
V À A A O O O - Ryan Mmaee đã ghi bàn!
V À A A O O O - Ewandro đã ghi bàn!
Iasonas Pikis rời sân và được thay thế bởi Panagiotis Angeli.
Viktor Kovalenko rời sân và được thay thế bởi Revaz Injgia.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Muamer Tankovic đã ghi bàn!
V À A A O O O - Ewandro đã ghi bàn!
V À A A O O O - Panagiotis Andreou đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Olympiakos Nicosia
Omonia Nicosia (4-2-3-1): Francis Uzoho (23), Alpha Diounkou (2), Nikolas Panagiotou (30), Stefan Simic (27), Jure Balkovec (29), Panagiotis Andreou (74), Ioannis Kousoulos (31), Ewandro Costa (11), Muamer Tankovic (22), Anastasios Chatzigiovannis (10), Ryan Mmaee (19)
Olympiakos Nicosia (3-4-2-1): Christos Talichmanidis (1), Jean Felipe (12), Mauricio (94), Leonidas Konomis (37), Geron Tocka (11), Viktor Kovalenko (21), Joao Tavares Almeida (20), Vladimir Bradonjic (99), Stefanos Charalampous (88), Richie Omorowa (93), Iasonas Pikis (9)


| Thay người | |||
| 54’ | Panagiotis Andreou Carel Eiting | 46’ | Iasonas Pikis Panagiotis Angeli |
| 54’ | Muamer Tankovic Stevan Jovetić | 46’ | Viktor Kovalenko Revazi Injgia |
| 54’ | Ryan Mmaee Angelos Neofytou | 63’ | Richie Omorowa Christos Wheeler |
| 64’ | Jure Balkovec Christos Konstantinidis | 63’ | Geron Tocka Admir Bajrovic |
| 64’ | Anastasios Chatzigiovanis Evangelos Andreou | 76’ | Stefanos Charalambous Marcos Charalambous |
| Cầu thủ dự bị | |||
Pantelis Michail | Michalis Kyriakou | ||
Charalambos Kyriakidis | Loukas Kalogirou | ||
Senou Coulibaly | Christos Wheeler | ||
Christos Konstantinidis | Rui Moreira | ||
Andreas Christou | Panagiotis Angeli | ||
Carel Eiting | Revazi Injgia | ||
Novica Erakovic | Marcos Charalambous | ||
Evangelos Andreou | Ektoras Stefanou | ||
Willy Semedo | Christos Efzona | ||
Chrysis Evangelou | Admir Bajrovic | ||
Stevan Jovetić | Phillipos Eftichidis | ||
Angelos Neofytou | Titos Prokopiou | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
Thành tích gần đây Olympiakos Nicosia
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 10 | 4 | 13 | -9 | 34 | T T B T B | |
| 2 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 3 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 4 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 5 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 6 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 7 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 8 | 27 | 1 | 1 | 25 | -61 | 4 | B B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch