Roman Bezus 12 | |
Onni Valakari 14 | |
Roman Bezus 28 | |
David Goldar (Thay: Jordan Ikoko) 44 | |
Andronikos Kakoullis (Thay: Alexander Fransson) 71 | |
Andronikos Kakoullis 72 | |
Josef Kvida 78 | |
Moreto Cassama (Thay: Charalambos Charalambous) 82 | |
Dusan Bakic (Thay: Mariusz Stepinski) 82 | |
Patrick Twumasi (Thay: Bruno Felipe) 84 | |
Muamer Tankovic 87 | |
Petar Bockaj (Thay: Onni Valakari) 90 | |
Mamadou Kane (Thay: Muamer Tankovic) 90 | |
Jan Lecjaks (Thay: Nikolas Panayiotou) 90 | |
Adrian Rus 90+2' | |
Senou Coulibaly 90+4' |
Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Pafos FC
số liệu thống kê

Omonia Nicosia

Pafos FC
46 Kiểm soát bóng 54
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
25 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Pafos FC
| Thay người | |||
| 71’ | Alexander Fransson Andronikos Kakoullis | 44’ | Jordan Ikoko David Goldar |
| 82’ | Mariusz Stepinski Dusan Bakic | 84’ | Bruno Felipe Patrick Twumasi |
| 82’ | Charalambos Charalambous Moreto Cassama | 90’ | Muamer Tankovic Mamadou Kane |
| 90’ | Nikolas Panayiotou Jan Lecjaks | 90’ | Onni Valakari Petar Bockaj |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tahsin Ozler | Bruno Tavares | ||
Dusan Bakic | Mamadou Kane | ||
Moreto Cassama | Petar Bockaj | ||
Akinkunmi Amoo | Alexandros Michail | ||
Nemanja Miletic | Patrick Twumasi | ||
Jan Lecjaks | Magomedkhabib Abdusalamov | ||
Andronikos Kakoullis | Diogo Dall'Igna | ||
Titos Prokopiou | David Goldar | ||
Panagiotis Andreou | Renato Josipovic | ||
Konstantinos Panteli | |||
Sotiris Kelepeshi | |||
Michalis Papastylianou | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
Europa League
VĐQG Cyprus
Europa League
Champions League
Thành tích gần đây Pafos FC
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
Europa League
Cúp quốc gia Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 6 | T B T | |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H T H | |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 7 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | T H H | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | H B T | |
| 9 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 10 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | B T B | |
| 12 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 13 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B | |
| 14 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch