Thứ Ba, 24/03/2026
Stefan Simic (Thay: Nikolas Panayiotou)
7
Willy Semedo
14
Ewandro
21
Ewandro
29
Jonathan Cristian Silva
29
Charalambos Charalambous
33
Ivan Sunjic
35
Kostas Pileas (Thay: Ken Sema)
46
Bruno Felipe (Thay: Jonathan Cristian Silva)
46
Willy Semedo
47
Quina
60
Mislav Orsic (Thay: Pepe)
67
Anderson (Thay: Jairo)
67
Saidou Alioum (Thay: Loizos Loizou)
69
Mariusz Stepinski (Thay: Willy Semedo)
69
Roman Bezus (Thay: Stevan Jovetic)
69
Jaja (Thay: Joao Correia)
78
Mateusz Musialowski (Thay: Ewandro)
81

Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Pafos FC

số liệu thống kê
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
Pafos FC
Pafos FC
55 Kiểm soát bóng 45
3 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 1
2 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Omonia Nicosia vs Pafos FC

Tất cả (21)
81'

Ewandro rời sân và được thay thế bởi Mateusz Musialowski.

78'

Joao Correia rời sân và được thay thế bởi Jaja.

69'

Stevan Jovetic rời sân và được thay thế bởi Roman Bezus.

69'

Willy Semedo rời sân và được thay thế bởi Mariusz Stepinski.

69'

Loizos Loizou rời sân và được thay thế bởi Saidou Alioum.

67'

Jairo rời sân và được thay thế bởi Anderson.

67'

Pepe rời sân và được thay thế bởi Mislav Orsic.

60' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Quina nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Quina nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

47' V À A A O O O - Willy Semedo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Willy Semedo đã ghi bàn!

46'

Jonathan Cristian Silva rời sân và được thay thế bởi Bruno Felipe.

46'

Ken Sema rời sân và được thay thế bởi Kostas Pileas.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35' Thẻ vàng cho Ivan Sunjic.

Thẻ vàng cho Ivan Sunjic.

33' Thẻ vàng cho Charalambos Charalambous.

Thẻ vàng cho Charalambos Charalambous.

29' Thẻ vàng cho Jonathan Cristian Silva.

Thẻ vàng cho Jonathan Cristian Silva.

29' Thẻ vàng cho Ewandro.

Thẻ vàng cho Ewandro.

21' V À A A O O O - Ewandro ghi bàn!

V À A A O O O - Ewandro ghi bàn!

14' V À A A O O O - Willy Semedo ghi bàn!

V À A A O O O - Willy Semedo ghi bàn!

7'

Nikolas Panayiotou rời sân và anh được thay thế bởi Stefan Simic.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Pafos FC

Omonia Nicosia: Fabiano (40)

Pafos FC: Ivica Ivušić (1)

Thay người
7’
Nikolas Panayiotou
Stefan Simic
46’
Jonathan Cristian Silva
Bruno
69’
Loizos Loizou
Saidou Alioum
46’
Ken Sema
Kostas Pileas
69’
Stevan Jovetic
Roman Bezus
67’
Jairo
Anderson
69’
Willy Semedo
Mariusz Stepinski
67’
Pepe
Mislav Orsic
81’
Ewandro
Mateusz Musialowski
78’
Joao Correia
Jaja
Cầu thủ dự bị
Francis Uzoho
Athanasios Papadoudis
Charalambos Kyriakidis
Anderson
Saidou Alioum
Mehdi Boukamir
Roman Bezus
Bruno
Alpha Diounkou
Marios Ilia
Novica Erakovic
Jaja
Mateusz Musialowski
Mislav Orsic
Angelos Neofytou
Kostas Pileas
Stefan Simic
Neophytos Michael
Mariusz Stepinski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
26/09 - 2021
05/01 - 2022
22/10 - 2022
29/01 - 2023
Cúp quốc gia Cyprus
06/04 - 2023
26/04 - 2023
VĐQG Cyprus
23/10 - 2023
27/01 - 2024
Cúp quốc gia Cyprus
19/05 - 2024
VĐQG Cyprus
03/12 - 2024
Europa Conference League
14/02 - 2025
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
02/03 - 2025
26/04 - 2025
28/10 - 2025
09/02 - 2026

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

VĐQG Cyprus
21/03 - 2026
16/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026
Europa Conference League
27/02 - 2026
VĐQG Cyprus
22/02 - 2026
Europa Conference League
20/02 - 2026
VĐQG Cyprus
14/02 - 2026
09/02 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
05/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1

Thành tích gần đây Pafos FC

VĐQG Cyprus
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
02/03 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
11/02 - 2026
VĐQG Cyprus
09/02 - 2026
05/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia2619434661T B H T T
2LarnacaLarnaca2616552753B B H T T
3Apollon LimassolApollon Limassol2616551453T T H T H
4Pafos FCPafos FC2616372951T H H T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2613671845B T T B T
6Aris LimassolAris Limassol2612772243H H H T B
7Omonia AradippouOmonia Aradippou2610412-834H T T B T
8AEL LimassolAEL Limassol2610313-733B T B B B
9AnorthosisAnorthosis267118-1032H H T T H
10YpsonasYpsonas268414-1028H H T B T
11Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia2661010-1528H B H T B
12Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas267514-2526H T B B B
13Ethnikos AchnasEthnikos Achnas267217-1923T B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni260125-621B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia2719534662B H T T H
2LarnacaLarnaca2717552856B H T T T
3Apollon LimassolApollon Limassol2716651454T H T H H
4Pafos FCPafos FC2716472952H H T T H
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2713681745T T B T B
6Aris LimassolAris Limassol2712872244H H T B H
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnorthosisAnorthosis278118-935H T T H T
2AEL LimassolAEL Limassol2710413-734T B B B H
3Omonia AradippouOmonia Aradippou2710413-934T T B T B
4YpsonasYpsonas279414-931H T B T T
5Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia2761011-1628B H T B B
6Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas277515-2626T B B B B
7Ethnikos AchnasEthnikos Achnas277317-1924B B B B H
8Enosis ParalimniEnosis Paralimni271125-614B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow