Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
Willy Semedo 12 | |
Ryan Mmaee 20 | |
Jure Balkovec 24 | |
Willy Semedo 24 | |
Ewandro 48 | |
Senou Coulibaly 56 | |
Anderson Silva (Thay: Ken Sema) 64 | |
Jaja 70 | |
Lele (Thay: Dani Silva) 73 | |
Charalampos Kyriakidis 78 | |
Ioannis Kousoulos (Thay: Panagiotis Andreou) 80 | |
Giannis Masouras (Thay: Ewandro) 80 | |
Kostas Pileas (Thay: Nikolas Ioannou) 85 | |
Derrick Luckassen 87 | |
Pepe 89 | |
Stevan Jovetic (Thay: Ryan Mmaee) 90 | |
Novica Erakovic (Thay: Muamer Tankovic) 90 | |
Mateo Maric 90+1' | |
Alpha Dionkou 90+1' |
Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Pafos FC


Diễn biến Omonia Nicosia vs Pafos FC
Muamer Tankovic rời sân và được thay thế bởi Novica Erakovic.
Thẻ vàng cho Alpha Dionkou.
Thẻ vàng cho Mateo Maric.
Ryan Mmaee rời sân và được thay thế bởi Stevan Jovetic.
Thẻ vàng cho Pepe.
Thẻ vàng cho Derrick Luckassen.
Nikolas Ioannou rời sân và được thay thế bởi Kostas Pileas.
Ewandro rời sân và được thay thế bởi Giannis Masouras.
Panagiotis Andreou rời sân và được thay thế bởi Ioannis Kousoulos.
Thẻ vàng cho Charalampos Kyriakidis.
Dani Silva rời sân và được thay thế bởi Lele.
Thẻ vàng cho Jaja.
Ken Sema rời sân và được thay thế bởi Anderson Silva.
Thẻ vàng cho Senou Coulibaly.
Thẻ vàng cho Ewandro.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jure Balkovec.
V À A A O O O - Ryan Mmaee đã ghi bàn!
V À A A O O O - Willy Semedo đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Pafos FC
Omonia Nicosia (4-2-3-1): Charalambos Kyriakidis (98), Alpha Diounkou (2), Senou Coulibaly (5), Nikolas Panagiotou (30), Jure Balkovec (29), Panagiotis Andreou (74), Mateo Maric (14), Ewandro Costa (11), Muamer Tankovic (22), Willy Semedo (7), Ryan Mmaee (19)
Pafos FC (4-2-3-1): Jay Gorter (1), Bruno (7), Derrick Luckassen (23), David Luiz (4), Nikolas Ioannou (14), Pepe (88), Dani S (80), Joao Correia (77), Vlad Dragomir (30), Ken Sema (12), Jaja (11)


| Thay người | |||
| 80’ | Ewandro Giannis Masouras | 64’ | Ken Sema Anderson |
| 80’ | Panagiotis Andreou Ioannis Kousoulos | 73’ | Dani Silva Lele |
| 90’ | Muamer Tankovic Novica Erakovic | 85’ | Nikolas Ioannou Kostas Pileas |
| 90’ | Ryan Mmaee Stevan Jovetić | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Pantelis Michail | Andreas Christoforou | ||
Stefan Simic | Neophytos Michael | ||
Giannis Masouras | Athanasios Papadoudis | ||
Moses Odubajo | Axel Guessand | ||
Andreas Christou | Kostas Pileas | ||
Ioannis Kousoulos | Alexandre Brito | ||
Carel Eiting | Ognjen Mimovic | ||
Novica Erakovic | Mislav Orsic | ||
Stevan Jovetić | Mons Bassouamina | ||
Evangelos Andreou | Wilmer Odefalk | ||
Anastasios Chatzigiovannis | Anderson | ||
Angelos Neofytou | Lele | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
Thành tích gần đây Pafos FC
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 20 | 5 | 3 | 48 | 65 | H T T H T | |
| 2 | 27 | 17 | 5 | 5 | 28 | 56 | B H T T T | |
| 3 | 27 | 16 | 6 | 5 | 14 | 54 | T H T H H | |
| 4 | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | H T T H B | |
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 17 | 45 | T T B T B | |
| 6 | 27 | 12 | 8 | 7 | 22 | 44 | H H T B H | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 11 | 4 | 13 | -4 | 37 | B B B H T | |
| 2 | 27 | 8 | 11 | 8 | -9 | 35 | H T T H T | |
| 3 | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T B T B B | |
| 4 | 27 | 9 | 4 | 14 | -9 | 31 | H T B T T | |
| 5 | 28 | 7 | 10 | 11 | -14 | 31 | H T B B T | |
| 6 | 27 | 7 | 5 | 15 | -26 | 26 | T B B B B | |
| 7 | 27 | 7 | 3 | 17 | -19 | 24 | B B B B H | |
| 8 | 28 | 1 | 1 | 26 | -63 | 4 | B B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch