Thứ Tư, 28/10/2026
Jeider Riquett
16
Jeider Riquett
19
Yonatan Murillo (Thay: John Deiby Araujo)
22
(Pen) Sherman Cardenas
41
Billy Arce
42
Billy Arce (Kiến tạo: Yonatan Murillo)
45+5'
Ivan Rojas (Thay: Esteban Beltran)
46
Emerson Batalla (Thay: Andres Morales)
46
Alfonso Simarra
48
Mateo Garcia
56
Sebastian Acosta (Thay: Sherman Cardenas)
57
Michael Rangel (Thay: Ever William Meza Mercado)
58
Jair Castillo (Thay: Ruyery Blanco)
58
Santiago Mera (Thay: Billy Arce)
60
(Pen) Michael Rangel
68
Sebastian Acosta
70
Sebastian Acosta
79
Santiago Cubides (Thay: Gustavo Torres)
84

Thống kê trận đấu Once Caldas vs Alianza FC

số liệu thống kê
Once Caldas
Once Caldas
Alianza FC
Alianza FC
27 Kiểm soát bóng 73
6 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
6 Thủ môn cản phá 7
19 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
12 Phát bóng 9

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
26/09 - 2023
26/03 - 2024

Thành tích gần đây Once Caldas

VĐQG Colombia
25/10 - 2026
21/10 - 2026
10/10 - 2026
26/09 - 2026
20/09 - 2026
17/09 - 2026
14/09 - 2026
Cúp quốc gia Colombia
10/09 - 2026

Thành tích gần đây Alianza FC

Cúp quốc gia Colombia
17/09 - 2024
VĐQG Colombia
13/09 - 2024
09/09 - 2024
25/08 - 2024
12/08 - 2024
05/08 - 2024
29/07 - 2024
23/07 - 2024
18/07 - 2024
Copa Sudamericana
31/05 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Atletico NacionalAtletico Nacional1510231732H T B T T
2America de CaliAmerica de Cali159421831T T B H T
3Deportivo CaliDeportivo Cali168621430T H H T H
4Santa FeSanta Fe15843828T T B T T
5MillonariosMillonarios166821026H H H T H
6BucaramangaBucaramanga15672825T H H B B
7Independiente MedellinIndependiente Medellin15726123H B T B B
8Once CaldasOnce Caldas16565221H T T H H
9CucutaCucuta15636-421T T T T B
10TolimaTolima16556-120H H B B B
11Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro15474-119T H H T B
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar15537-1018T B H T T
13Internacional de BogotaInternacional de Bogota16385-417H H H T B
14Llaneros FCLlaneros FC16529-517B B T B B
15Atletico JuniorAtletico Junior15366-315B H H H T
16Chico FCChico FC15438-1315H B B B T
17Deportivo PereiraDeportivo Pereira15285-814B H H T H
18CD JaguaresCD Jaguares15348-1113B T B B T
19Fortaleza FCFortaleza FC15195-612H H H B H
20Deportivo PastoDeportivo Pasto15339-1212B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow