Teddy Baker 22 | |
Cesar Bahena 27 | |
C. Ortiz (Thay: N. Relerford) 57 | |
N. Rosamilia (Thay: S. Zarokóstas) 64 | |
Jerry Desdunes 67 | |
R. Gill (Thay: T. Baker) 71 | |
E. Conway (Thay: K. Linhares) 71 | |
Adam Aoumaich 75 | |
M. Ibarra (Thay: Adam Aoumaich) 76 | |
S. Higareda (Thay: Ilias Aoumaich) 76 | |
M. Winum (Thay: C. Bahena) 81 | |
S. Ramos (Thay: J. Desdunes) 81 | |
W. Perkins (Thay: C. Tiao) 84 | |
Dani Fernández (Thay: J. Murphy) 84 | |
Nicola Rosamilia 89 |
Thống kê trận đấu One Knoxville SC vs AV Alta
số liệu thống kê
One Knoxville SC
AV Alta
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 5
2 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 6
9 Phát bóng 7
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây One Knoxville SC
USL League One
Thành tích gần đây AV Alta
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | T T T H T | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 14 | 46 | T T T H B | |
| 3 | 22 | 13 | 4 | 5 | 21 | 43 | T B H T H | |
| 4 | 22 | 11 | 6 | 5 | 12 | 39 | B T H H H | |
| 5 | 21 | 12 | 2 | 7 | 5 | 38 | T T T B T | |
| 6 | 23 | 11 | 5 | 7 | 3 | 38 | T B H T H | |
| 7 | 21 | 10 | 2 | 9 | 5 | 32 | B B T B H | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | -1 | 32 | B T B B B | |
| 9 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | T B B B B | |
| 10 | 23 | 7 | 9 | 7 | -4 | 30 | H T T B H | |
| 11 | 23 | 8 | 2 | 13 | -12 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 22 | 6 | 5 | 11 | 0 | 23 | T H B T H | |
| 13 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | H B H H B | |
| 14 | 23 | 5 | 8 | 10 | -7 | 23 | H B B H H | |
| 15 | 22 | 6 | 4 | 12 | -13 | 22 | H B B T H | |
| 16 | 22 | 5 | 4 | 13 | -19 | 19 | B B T T H | |
| 17 | 22 | 5 | 4 | 13 | -23 | 19 | B T T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch