J. Bender (Thay: S. Karani) 46 | |
S. McLeod (Thay: J. Brown) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu One Knoxville SC vs Sarasota Paradise
số liệu thống kê
One Knoxville SC
Sarasota Paradise
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 6
0 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
10 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 5
7 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát One Knoxville SC vs Sarasota Paradise
One Knoxville SC (4-2-3-1): Johan Garibay (25), Jaheim Brown (26), Jordan Skelton (4), Finn McRobb (3), Will Perkins (22), Abel Caputo (6), Teddy Baker (89), Eli Conway (19), Real Gill (10), Denis Krioutchenkov (9), Babacar Diene (7)
Sarasota Paradise (4-1-4-1): Alex Sutton (1), Callum Stretch (6), Declan Watters (4), Amadeus Linderoth (5), Anderson Rosa (36), Aaron Walker (8), Sean Karani (11), Sander Røed (46), Ethan Bryant (7), Jonathan Bolanos (17), Emiliano Terzaghi (32)
One Knoxville SC
4-2-3-1
25
Johan Garibay
26
Jaheim Brown
4
Jordan Skelton
3
Finn McRobb
22
Will Perkins
6
Abel Caputo
89
Teddy Baker
19
Eli Conway
10
Real Gill
9
Denis Krioutchenkov
7
Babacar Diene
32
Emiliano Terzaghi
17
Jonathan Bolanos
7
Ethan Bryant
46
Sander Røed
11
Sean Karani
8
Aaron Walker
36
Anderson Rosa
5
Amadeus Linderoth
4
Declan Watters
6
Callum Stretch
1
Alex Sutton
Sarasota Paradise
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | J. Brown Scott McLeod | 46’ | S. Karani Jordan Bender |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jon Burke | Rockson Amedeka | ||
Elijah Cook | Jordan Bender | ||
Dani Fernandez | Brendan Krueger | ||
Mikkel Gøling | Garrett McLaughlin | ||
Kyle Linhares | Chandler O'Dwyer | ||
Scott McLeod | Jørgen Pettersen | ||
John Murphy | Reid Valentine | ||
Nicola Rosamilia | |||
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 2 | 5 | 11 | 41 | B T H T T | |
| 2 | 18 | 11 | 3 | 4 | 15 | 36 | H B B T T | |
| 3 | 17 | 11 | 2 | 4 | 19 | 35 | T T T T T | |
| 4 | 19 | 10 | 4 | 5 | 11 | 34 | T T B B B | |
| 5 | 18 | 10 | 2 | 6 | 3 | 32 | B B T T T | |
| 6 | 20 | 9 | 4 | 7 | 1 | 31 | T T T B H | |
| 7 | 21 | 7 | 8 | 6 | 3 | 29 | B T H B B | |
| 8 | 17 | 9 | 1 | 7 | 7 | 28 | B T T T B | |
| 9 | 18 | 7 | 6 | 5 | 6 | 27 | T B T B B | |
| 10 | 20 | 6 | 8 | 6 | -4 | 26 | B T H T H | |
| 11 | 19 | 5 | 6 | 8 | -3 | 21 | T T B B H | |
| 12 | 19 | 6 | 2 | 11 | -10 | 20 | B B B B T | |
| 13 | 19 | 5 | 4 | 10 | 1 | 19 | B H T H B | |
| 14 | 19 | 5 | 4 | 10 | -11 | 19 | B T B H H | |
| 15 | 17 | 5 | 3 | 9 | -10 | 18 | H B B T H | |
| 16 | 19 | 5 | 3 | 11 | -17 | 18 | B B B T T | |
| 17 | 18 | 3 | 2 | 13 | -22 | 11 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch