Massimo Decoene 36 | |
Joaquin Seys 52 | |
Lenn De Smet 55 | |
Amine Et Taibi 58 | |
Alessandro Albanese 66 | |
Shion Homma 75 |
Thống kê trận đấu Oostende vs Club Brugge NXT
số liệu thống kê

Oostende

Club Brugge NXT
8 Phạm lỗi 6
18 Ném biên 18
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Oostende
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Club Brugge NXT
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 18 | 3 | 0 | 29 | 57 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 15 | 3 | 4 | 19 | 48 | T B T B T | |
| 3 | 22 | 12 | 5 | 5 | 10 | 41 | B T H H T | |
| 4 | 22 | 11 | 6 | 5 | 12 | 39 | T T T B H | |
| 5 | 22 | 11 | 6 | 5 | 8 | 39 | H T T T H | |
| 6 | 22 | 11 | 4 | 7 | 8 | 37 | T T H T H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 3 | 31 | H B B H B | |
| 8 | 22 | 9 | 3 | 10 | 0 | 30 | T T T B B | |
| 9 | 22 | 7 | 8 | 7 | 0 | 29 | H T H H B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -2 | 26 | B B B T T | |
| 11 | 21 | 6 | 6 | 9 | -4 | 24 | H B B H B | |
| 12 | 21 | 6 | 5 | 10 | -6 | 22 | B T B B T | |
| 13 | 21 | 5 | 4 | 12 | -17 | 19 | B B B B T | |
| 14 | 21 | 3 | 9 | 9 | -8 | 18 | T B B H H | |
| 15 | 21 | 3 | 8 | 10 | -12 | 17 | B T H H B | |
| 16 | 22 | 4 | 4 | 14 | -12 | 16 | B B T T T | |
| 17 | 22 | 2 | 6 | 14 | -28 | 12 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch