Mehdi Boukamir (Thay: Jonas Bager) 24 | |
David Atanga (Thay: Nick Baetzner) 59 | |
Youssouph Badji (Thay: Amirhossein Hosseinzadeh) 64 | |
Daan Heymans (Thay: Isaac Mbenza) 64 | |
Theo Ndicka Matam (Thay: Kelvin Arase) 70 | |
Pierre Dwomoh (Thay: Sieben Dewaele) 70 | |
Ryota Morioka (Thay: Marco Ilaimaharitra) 81 | |
Nikola Stulic (Thay: Vakoun Issouf Bayo) 81 |
Thống kê trận đấu Oostende vs S.Charleroi
số liệu thống kê

Oostende

S.Charleroi
44 Kiểm soát bóng 56
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
11 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
34 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Oostende vs S.Charleroi
Oostende (3-4-3): Guillaume Hubert (28), Osaze Urhoghide (2), Matej Rodin (88), Mateo Barac (4), Kelvin Arase (26), Sieben Dewaele (16), Cameron McGeehan (8), Tatsuhiro Sakamoto (18), Nick Batzner (34), Fraser Hornby (9), Thierry Ambrose (68)
S.Charleroi (3-5-2): Herve Koffi (16), Jonas Bager (2), Damien Marcq (25), Stefan Knezevic (3), Jules Van Cleemput (4), Joris Kayembe Ditu (12), Amirhossein Hosseinzadeh (99), Marco Ilaimaharitra (26), Adem Zorgane (6), Isaac Mbenza (7), Vakoun Issouf Bayo (9)

Oostende
3-4-3
28
Guillaume Hubert
2
Osaze Urhoghide
88
Matej Rodin
4
Mateo Barac
26
Kelvin Arase
16
Sieben Dewaele
8
Cameron McGeehan
18
Tatsuhiro Sakamoto
34
Nick Batzner
9
Fraser Hornby
68
Thierry Ambrose
9
Vakoun Issouf Bayo
7
Isaac Mbenza
6
Adem Zorgane
26
Marco Ilaimaharitra
99
Amirhossein Hosseinzadeh
12
Joris Kayembe Ditu
4
Jules Van Cleemput
3
Stefan Knezevic
25
Damien Marcq
2
Jonas Bager
16
Herve Koffi

S.Charleroi
3-5-2
| Thay người | |||
| 59’ | Nick Baetzner David Atanga | 24’ | Jonas Bager Mehdi Boukamir |
| 70’ | Kelvin Arase Theo Ndicka | 64’ | Isaac Mbenza Daan Heymans |
| 70’ | Sieben Dewaele Pierre Dwomoh | 64’ | Amirhossein Hosseinzadeh Youssouph Badji |
| 81’ | Vakoun Issouf Bayo Nikola Stulic | ||
| 81’ | Marco Ilaimaharitra Ryota Morioka | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Theo Ndicka | Mehdi Boukamir | ||
Brecht Capon | Ken Nkuba | ||
Anton Tanghe | Nikola Stulic | ||
David Atanga | Daan Heymans | ||
Pierre Dwomoh | Youssouph Badji | ||
Mohamed Berte | Pierre Patron | ||
Dillon Phillips | Ryota Morioka | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Giao hữu
Thành tích gần đây Oostende
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây S.Charleroi
VĐQG Bỉ
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 16 | H T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 16 | T T T T H | |
| 3 | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 15 | T T B T T | |
| 4 | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | T T T B T | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | H T H T B | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | H T T T B | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | B B T H T | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | T B B T T | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | T H T H H | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | H T B T B | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B B B | |
| 12 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T T B B | |
| 13 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B H T T | |
| 14 | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | B B H B T | |
| 15 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H B B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | H B H B B | |
| 17 | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H | |
| 18 | 6 | 0 | 0 | 6 | -14 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch