Indio rời sân và được thay thế bởi Neto Paraiba.
Tomas Pochettino 34 | |
Jose Cuenu 41 | |
Berto (Thay: Edwin Torres) 46 | |
Luiz Fernando 61 | |
Vitinho (Thay: Juan Miritello) 70 | |
Rodrigo Santos (Thay: Pierre) 70 | |
Lucas Sasha (Thay: Ryan) 70 | |
Pedro Vilhena (Thay: Gabriel Boschilia) 70 | |
Matheus Trindade (Thay: Aylon) 71 | |
Neto Paraiba (Thay: Indio) 71 |
Đang cập nhậtDiễn biến Operario Ferroviario vs Fortaleza
Aylon rời sân và được thay thế bởi Matheus Trindade.
Gabriel Boschilia rời sân và được thay thế bởi Pedro Vilhena.
Ryan rời sân và được thay thế bởi Lucas Sasha.
Pierre rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Santos.
Juan Miritello rời sân và được thay thế bởi Vitinho.
Thẻ vàng cho Luiz Fernando.
Edwin Torres rời sân và được thay thế bởi Berto.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jose Cuenu.
Thẻ vàng cho Tomas Pochettino.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Operario Ferroviario vs Fortaleza


Đội hình xuất phát Operario Ferroviario vs Fortaleza
Operario Ferroviario (4-2-3-1): Vagner (33), Mikael Doka (2), Jose Cuenu (22), Matheus dos Santos Miranda (16), Gabriel Feliciano da Silva (27), Vinicius Diniz (20), Indio (5), Edwin Torres (29), Gabriel Boschilia (10), Aylon (11), Pablo (92)
Fortaleza (3-4-2-1): Vinicius Silvestre (25), Emanuel Britez (2), Victor Rocha (33), Lucas Gazal (3), Mailton (22), Pierre (5), Ryan (37), Mauricio Mucuri (13), Tomas Pochettino (7), Luiz Fernando (32), Juan Bautista Miritello (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Edwin Torres Berto | 70’ | Juan Miritello Vitinho |
| 70’ | Gabriel Boschilia Pedro Vilhena | 70’ | Pierre Rodrigo Santos |
| 71’ | Aylon Matheus Trindade | 70’ | Ryan Lucas Sasha |
| 71’ | Indio Neto Paraiba | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Elias | Brenno | ||
Andre | Luan | ||
Moraes | Ronald | ||
Felipe Augusto | Vitinho | ||
Berto | Lucas Emanoel | ||
Maguinho | Matheus Rossetto | ||
Pedro Vilhena | Rodrigo Santos | ||
Matheus Trindade | Welliton | ||
Klaus | Lucca Prior | ||
Neto Paraiba | Rodriguinho | ||
Caio Dantas | Paulo Baya | ||
Charles Raphael | Lucas Sasha | ||
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 12 | H H T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | -1 | 11 | B H T T T | |
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | H B T T T | |
| 5 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | H H T T H | |
| 6 | 6 | 2 | 4 | 0 | 2 | 10 | H T H H T | |
| 7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T T H H B | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 8 | T B B H H | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T T H H B | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B | |
| 11 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | H H T T B | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T H B T B | |
| 13 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | H B B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | H T B B B | |
| 15 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H B H T H | |
| 16 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B T T B B | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B B H B | |
| 18 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B T H | |
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | H B H B B | |
| 20 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch