T. Brewitt 31 | |
Tom Brewitt 31 | |
Jacob Greene 41 | |
Ousmane Sylla (Thay: Marcelo Palomino) 59 | |
Ethan Zubak (Thay: Jamir Johnson) 60 | |
Tarik Scott (Thay: Xavier Zengue) 65 | |
Ryan Doghman (Thay: Stephen Kelly) 71 | |
Latif Blessing (Thay: Malik Henry-Scott) 76 |
Thống kê trận đấu Orange County SC vs Lexington SC
số liệu thống kê

Orange County SC
Lexington SC
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
13 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Orange County SC vs Lexington SC
Orange County SC (4-1-4-1): Alex Rando (1), Mouhamadou War (21), Tom Brewitt (5), Garrison Isaiah Tubbs (6), Nico Benalcazar (4), Kevin Partida (19), Jamir Johnson (17), Marcelo Palomino (18), Stephen Kelly (27), Christopher Hegardt (10), Lyam MacKinnon (11)
Lexington SC (4-4-2): Oliver Semmle (17), Jacob Greene (2), Kendall Burks (5), Arturo Ordonez (4), Javain Brown (23), Xavier Zengue (12), Blaine Ferri (16), Aaron Molloy (6), Marcus Epps (7), Malik Henry-Scott (18), Phillip Goodrum (9)

Orange County SC
4-1-4-1
1
Alex Rando
21
Mouhamadou War
5
Tom Brewitt
6
Garrison Isaiah Tubbs
4
Nico Benalcazar
19
Kevin Partida
17
Jamir Johnson
18
Marcelo Palomino
27
Stephen Kelly
10
Christopher Hegardt
11
Lyam MacKinnon
9
Phillip Goodrum
18
Malik Henry-Scott
7
Marcus Epps
6
Aaron Molloy
16
Blaine Ferri
12
Xavier Zengue
23
Javain Brown
4
Arturo Ordonez
5
Kendall Burks
2
Jacob Greene
17
Oliver Semmle
Lexington SC
4-4-2
| Thay người | |||
| 59’ | Marcelo Palomino Ousmane Sylla | 65’ | Xavier Zengue Tarik Scott |
| 60’ | Jamir Johnson Ethan Zubak | 76’ | Malik Henry-Scott Latif Blessing |
| 71’ | Stephen Kelly Ryan Doghman | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tetsuya Kadono | Garret Addams | ||
Ryan Doghman | Michael Adedokun | ||
Grayson Doody | Latif Blessing | ||
Pedro Guimaraes | Joseph Hafferty | ||
Yaniv Bazini | Alfredo Midence | ||
Apolo Marinch | Marqes Muir | ||
Efren Solis | Nick Firmino | ||
Ousmane Sylla | Tarik Scott | ||
Ethan Zubak | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Orange County SC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Lexington SC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 13 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 14 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 15 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | B T H H T | |
| 16 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 17 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 18 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 19 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 20 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B H B H T | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch