Chủ Nhật, 19/04/2026

Trực tiếp kết quả Orange County SC vs Lexington SC hôm nay 19-04-2026

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 19/4

Kết thúc

Orange County SC

Orange County SC

0 : 0

Lexington SC

Lexington SC

Hiệp một: 0-0
CN, 09:00 19/04/2026
Vòng 1 - Hạng 2 Mỹ
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
T. Brewitt
31
Tom Brewitt
31
Jacob Greene
41
Ousmane Sylla (Thay: Marcelo Palomino)
59
Ethan Zubak (Thay: Jamir Johnson)
60
Tarik Scott (Thay: Xavier Zengue)
65
Ryan Doghman (Thay: Stephen Kelly)
71
Latif Blessing (Thay: Malik Henry-Scott)
76

Thống kê trận đấu Orange County SC vs Lexington SC

số liệu thống kê
Orange County SC
Orange County SC
Lexington SC
Lexington SC
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
13 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Orange County SC vs Lexington SC

Orange County SC (4-1-4-1): Alex Rando (1), Mouhamadou War (21), Tom Brewitt (5), Garrison Isaiah Tubbs (6), Nico Benalcazar (4), Kevin Partida (19), Jamir Johnson (17), Marcelo Palomino (18), Stephen Kelly (27), Christopher Hegardt (10), Lyam MacKinnon (11)

Lexington SC (4-4-2): Oliver Semmle (17), Jacob Greene (2), Kendall Burks (5), Arturo Ordonez (4), Javain Brown (23), Xavier Zengue (12), Blaine Ferri (16), Aaron Molloy (6), Marcus Epps (7), Malik Henry-Scott (18), Phillip Goodrum (9)

Orange County SC
Orange County SC
4-1-4-1
1
Alex Rando
21
Mouhamadou War
5
Tom Brewitt
6
Garrison Isaiah Tubbs
4
Nico Benalcazar
19
Kevin Partida
17
Jamir Johnson
18
Marcelo Palomino
27
Stephen Kelly
10
Christopher Hegardt
11
Lyam MacKinnon
9
Phillip Goodrum
18
Malik Henry-Scott
7
Marcus Epps
6
Aaron Molloy
16
Blaine Ferri
12
Xavier Zengue
23
Javain Brown
4
Arturo Ordonez
5
Kendall Burks
2
Jacob Greene
17
Oliver Semmle
Lexington SC
Lexington SC
4-4-2
Thay người
59’
Marcelo Palomino
Ousmane Sylla
65’
Xavier Zengue
Tarik Scott
60’
Jamir Johnson
Ethan Zubak
76’
Malik Henry-Scott
Latif Blessing
71’
Stephen Kelly
Ryan Doghman
Cầu thủ dự bị
Tetsuya Kadono
Garret Addams
Ryan Doghman
Michael Adedokun
Grayson Doody
Latif Blessing
Pedro Guimaraes
Joseph Hafferty
Yaniv Bazini
Alfredo Midence
Apolo Marinch
Marqes Muir
Efren Solis
Nick Firmino
Ousmane Sylla
Tarik Scott
Ethan Zubak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
16/03 - 2025
13/09 - 2025
19/04 - 2026

Thành tích gần đây Orange County SC

Hạng 2 Mỹ
19/04 - 2026
12/04 - 2026
09/04 - 2026
US Open Cup
02/04 - 2026
Hạng 2 Mỹ
29/03 - 2026
US Open Cup
19/03 - 2026
Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Lexington SC

Hạng 2 Mỹ
19/04 - 2026
12/04 - 2026
US Open Cup
02/04 - 2026
Hạng 2 Mỹ
30/03 - 2026
26/03 - 2026
US Open Cup
20/03 - 2026
Hạng 2 Mỹ
07/03 - 2026
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC7511616T T B H T
2Orange County SCOrange County SC8431415T B T T H
3San Antonio FCSan Antonio FC8431315T H B H T
4Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies6420714T T T H H
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive6411813T T T T B
6Charleston BatteryCharleston Battery6312010T B T B H
7Detroit City FCDetroit City FC6312310B T H T B
8Hartford AthleticHartford Athletic7241010T H H B H
9Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds7313-210B T H B T
10Miami FCMiami FC7232-39T T H H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC723239H H B T T
12Sacramento Republic FCSacramento Republic FC623139H H B T H
13Oakland RootsOakland Roots623119T H B H H
14Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC622228T B B H T
15Indy ElevenIndy Eleven522128B T H H T
16BrooklynBrooklyn6204-46B B B B T
17Lexington SCLexington SC7133-26T B H B H
18New Mexico UnitedNew Mexico United5203-36B B T T B
19FC TulsaFC Tulsa6132-26H T H B H
20Birmingham LegionBirmingham Legion5122-15B H B H T
21Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC6123-25B B T B H
22Rhode IslandRhode Island5122-15H B B H T
23Loudoun UnitedLoudoun United6042-34H B H H H
24Monterey Bay FCMonterey Bay FC7025-102H B H B B
25Sporting JaxSporting Jax7016-91B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow