G. Tubbs 4 | |
Garrison Tubbs 4 | |
N. Benalcázar 8 | |
Nico Benalcazar (Kiến tạo: Chris Hegardt) 8 | |
Tommy McCabe 21 | |
Wolfgang Prentice (Kiến tạo: Bertin Jacquesson) 40 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Orange County SC vs Oakland Roots
số liệu thống kê

Orange County SC

Oakland Roots
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
3 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
13 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 2
Đội hình xuất phát Orange County SC vs Oakland Roots
Orange County SC (4-4-2): Alex Rando (1), Grayson Doody (2), Tom Brewitt (5), Garrison Isaiah Tubbs (6), Ryan Doghman (23), Stephen Kelly (27), Ousmane Sylla (8), Nico Benalcazar (4), Yaniv Bazini (12), Lyam MacKinnon (11), Christopher Hegardt (10)
Oakland Roots (4-4-2): Raphael Simon Spiegel (33), Keegan Tingey (17), Michael Edwards (34), Neveal Hackshaw (15), Jesus de Vicente (11), Bertin Jacquesson (27), Tyler Gibson (12), Tommy McCabe (4), Wolfgang Prentice (7), Florian Valot (10), Peter Wilson (9)

Orange County SC
4-4-2
1
Alex Rando
2
Grayson Doody
5
Tom Brewitt
6
Garrison Isaiah Tubbs
23
Ryan Doghman
27
Stephen Kelly
8
Ousmane Sylla
4
Nico Benalcazar
12
Yaniv Bazini
11
Lyam MacKinnon
10
Christopher Hegardt
9
Peter Wilson
10
Florian Valot
7
Wolfgang Prentice
4
Tommy McCabe
12
Tyler Gibson
27
Bertin Jacquesson
11
Jesus de Vicente
15
Neveal Hackshaw
34
Michael Edwards
17
Keegan Tingey
33
Raphael Simon Spiegel

Oakland Roots
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Tetsuya Kadono | Kendall Mcintosh | ||
Brandon Cambridge | Faysal Bettache | ||
Nicola Ciotta | Julian Bravo | ||
Tyson Espy | Bobosi Byaruhanga | ||
Jamir Johnson | Jackson Kiil | ||
Oliver Kurnik | Tucker Lepley | ||
Apolo Marinch | Danny Trejo | ||
Marcelo Palomino | |||
Efren Solis | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Orange County SC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Thành tích gần đây Oakland Roots
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H T H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T H | |
| 17 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 19 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch