Sinoxolo Kwayiba rời sân và được thay thế bởi Seun Ndlovu.
Realeboga Potsana 15 | |
Katlego Mkhabela 34 | |
Justice Figuareido (Thay: Ayabulela Konqobe) 46 | |
Pogiso Mahlangu (Thay: Realeboga Potsana) 57 | |
Siyabulela Mabele (Thay: Lucky Mahlatsi) 57 | |
Justice Figuareido (Kiến tạo: Goodman Mosele) 60 | |
Gomolemo Khoto (Thay: Thuso Moleleki) 69 | |
Sirgio Kammies (Thay: Azola Matrose) 69 | |
Ayanda Lukhele (Thay: Bradley Ralani) 80 | |
Asanele Bonani (Thay: Bienvenu Eva Nga) 80 | |
Mbulelo Wagaba (Thay: Lethabo Modimoeng) 80 | |
Seun Ndlovu (Thay: Sinoxolo Kwayiba) 81 |
Thống kê trận đấu Orbit College vs Chippa United


Diễn biến Orbit College vs Chippa United
Lethabo Modimoeng rời sân và được thay thế bởi Mbulelo Wagaba.
Bienvenu Eva Nga rời sân và được thay thế bởi Asanele Bonani.
Bradley Ralani rời sân và được thay thế bởi Ayanda Lukhele.
Azola Matrose rời sân và được thay thế bởi Sirgio Kammies.
Thuso Moleleki rời sân và được thay thế bởi Gomolemo Khoto.
Goodman Mosele đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Justice Figuareido đã ghi bàn!
Lucky Mahlatsi rời sân và được thay thế bởi Siyabulela Mabele.
Realeboga Potsana rời sân và được thay thế bởi Pogiso Mahlangu.
Ayabulela Konqobe rời sân và được thay thế bởi Justice Figuareido.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Katlego Mkhabela.
Thẻ vàng cho Realeboga Potsana.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Orbit College vs Chippa United
Orbit College (4-4-2): Sabelo Calvin Nkomo (1), Thulani Jingana (29), Thabang Nhlapo (23), Ramahlwe Mphahlele (41), Katlego Mkhabela (21), Bradley Ralani (10), Realeboga Junior Potsana (8), Realeboga Junior Potsana (8), Atisang Israel Batsi (12), Thuso Moleleki (11), Lethabo Modimoeng (9), Lucky Mahlatsi (31)
Chippa United (3-4-1-2): Misibi (32), Harold Majadibodu (35), Sammy Seabi (21), Abbubaker Mobara (22), Boy Madingwane (28), Ayabulela Konqobe Magqwaka (24), Ayabulela Konqobe Magqwaka (24), Goodman Mosele (20), Malebogo Modise (27), Azola Matrose (10), Sinoxolo Kwayiba (14), Bienvenu Eva Nga (7)


| Thay người | |||
| 57’ | Realeboga Potsana Pogiso Mahlangu | 46’ | Ayabulela Konqobe Justice Figuareido |
| 57’ | Lucky Mahlatsi Siyabulela Mabele | 69’ | Azola Matrose Sirgio Kammies |
| 69’ | Thuso Moleleki Gomolemo Khoto | 80’ | Bienvenu Eva Nga Asanele Bonani |
| 80’ | Bradley Ralani Ayanda Lukhele | 81’ | Sinoxolo Kwayiba Seun Ndlovu |
| 80’ | Lethabo Modimoeng Mbulelo Wagaba | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sekhoane Moerane | Elson Sitthole | ||
Ayanda Lukhele | Asanele Bonani | ||
Ndumiso Ngiba | Somila Ntsundwana | ||
Monwabisi Phosane Mngqibisa | Seun Ndlovu | ||
Pogiso Mahlangu | Sirgio Kammies | ||
Siyabulela Mabele | Justice Figuareido | ||
Mbulelo Wagaba | Banele Hlophe | ||
Gomolemo Khoto | Xolani Sithole | ||
Ben Motshwari | Azola Tshobeni | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Orbit College
Thành tích gần đây Chippa United
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 5 | 1 | 15 | 29 | T H T H T | |
| 2 | 13 | 9 | 2 | 2 | 13 | 29 | H T T T H | |
| 3 | 14 | 7 | 6 | 1 | 8 | 27 | T T H H T | |
| 4 | 15 | 7 | 5 | 3 | 8 | 26 | H H T B H | |
| 5 | 15 | 7 | 3 | 5 | 7 | 24 | B T H H T | |
| 6 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 7 | 14 | 6 | 5 | 3 | 3 | 23 | B H T H T | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | B T H B T | |
| 9 | 15 | 4 | 6 | 5 | -2 | 18 | H H H T H | |
| 10 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | T B H H H | |
| 11 | 15 | 5 | 1 | 9 | -1 | 16 | T B B B B | |
| 12 | 15 | 3 | 6 | 6 | -7 | 15 | B B H H B | |
| 13 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B T B T | |
| 14 | 16 | 4 | 1 | 11 | -16 | 13 | B B B B B | |
| 15 | 16 | 2 | 6 | 8 | -13 | 12 | H B H H T | |
| 16 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | T B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch