Thẻ vàng cho Aubrey Maphosa Modiba.
A. Modiba (Thay: F. Basadien) 46 | |
Aubrey Maphosa Modiba (Thay: Fawaaz Basadien) 46 | |
Miguel Reisinho 48 | |
Gomolemo Khoto 57 | |
(Pen) Iqraam Rayners 60 | |
Mbulelo Wagaba (Thay: Gomolemo Khoto) 71 | |
Katlego Mkhabela (Thay: Brian Onyango) 71 | |
Atisang Batsi (Thay: Lesedi Kapinga) 71 | |
Brayan Leon (Thay: Arthur Sales) 71 | |
Tashreeq Matthews (Thay: Nuno Santos) 71 | |
Thapelo Morena (Thay: Khuliso Mudau) 71 | |
Khuliso Mudau 71 | |
Themba Zwane (Thay: Iqraam Rayners) 78 | |
Miguel Reisinho 80 | |
Thulani Jingana 82 | |
Realeboga Potsana 84 | |
Lebohang Lesako (Thay: Ben Motshwari) 90 | |
Aubrey Maphosa Modiba 90+2' |
Đang cập nhậtDiễn biến Orbit College vs Mamelodi Sundowns FC
Ben Motshwari rời sân và được thay thế bởi Lebohang Lesako.
Thẻ vàng cho Realeboga Potsana.
Thẻ vàng cho Thulani Jingana.
Thẻ vàng cho Miguel Reisinho.
Iqraam Rayners rời sân và được thay thế bởi Themba Zwane.
Thẻ vàng cho Khuliso Mudau.
Khuliso Mudau rời sân và được thay thế bởi Thapelo Morena.
Nuno Santos rời sân và được thay thế bởi Tashreeq Matthews.
Arthur Sales rời sân và được thay thế bởi Brayan Leon.
Lesedi Kapinga rời sân và được thay thế bởi Atisang Batsi.
Brian Onyango rời sân và được thay thế bởi Katlego Mkhabela.
Gomolemo Khoto rời sân và được thay thế bởi Mbulelo Wagaba.
V À A A A O O O - Iqraam Rayners từ Mamelodi Sundowns FC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Gomolemo Khoto.
V À A A O O O - Miguel Reisinho đã ghi bàn!
V À A A A O O O Mamelodi Sundowns FC ghi bàn.
Fawaaz Basadien rời sân và được thay thế bởi Aubrey Maphosa Modiba.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Orbit College vs Mamelodi Sundowns FC


Đội hình xuất phát Orbit College vs Mamelodi Sundowns FC
Orbit College (4-2-3-1): Mwenya Chibwe (32), Halalisani Vilakazi (28), Ramahlwe Mphahlele (41), Brian Mandela Onyango (48), Thulani Jingana (29), Ben Motshwari (2), Realeboga Junior Potsana (8), Siyabulela Mabele (25), Lesedi Kapinga (70), Gomolemo Khoto (7), Ayanda Lukhele (27)
Mamelodi Sundowns FC (4-2-3-1): Ronwen Williams (30), Khuliso Mudau (25), Kegan Johannes (37), Keanu Cupido (24), Fawaaz Basadien (23), Fawaaz Basadien (23), Marcelo Allende (11), Nuno Santos (10), Monnapule Kenneth Saleng (14), Reisinho (7), Arthur Sales (9), Iqraam Rayners (13)


| Thay người | |||
| 71’ | Lesedi Kapinga Atisang Israel Batsi | 46’ | Fawaaz Basadien Aubrey Modiba |
| 71’ | Brian Onyango Katlego Mkhabela | 71’ | Khuliso Mudau Thapelo Morena |
| 71’ | Gomolemo Khoto Mbulelo Wagaba | 71’ | Nuno Santos Tashreeq Matthews |
| 90’ | Ben Motshwari Lebohang Lesako | 71’ | Arthur Sales Brayan Leon Muniz |
| 78’ | Iqraam Rayners Themba Zwane | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tshepo Mamabolo | Denis Masinde Onyango | ||
Lefa Ganabo | Grant Kekana | ||
Lebohang Lesako | Aubrey Modiba | ||
Lucky Mahlatsi | Thapelo Morena | ||
Atisang Israel Batsi | Teboho Mokoena | ||
Katlego Mkhabela | Themba Zwane | ||
Axolile Noyo | Tashreeq Matthews | ||
Bradley Ralani | Lebo Mothiba | ||
Mbulelo Wagaba | Brayan Leon Muniz | ||
Aubrey Modiba | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Orbit College
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 5 | 1 | 24 | 47 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 14 | 2 | 3 | 23 | 44 | T T B T T | |
| 3 | 20 | 9 | 6 | 5 | 7 | 33 | B T T B H | |
| 4 | 20 | 9 | 5 | 6 | 5 | 32 | T B T T H | |
| 5 | 20 | 9 | 4 | 7 | 1 | 31 | T B B B H | |
| 6 | 18 | 8 | 6 | 4 | 4 | 30 | T T B B B | |
| 7 | 19 | 7 | 7 | 5 | 3 | 28 | B H H T B | |
| 8 | 20 | 7 | 3 | 10 | 1 | 24 | B B B B B | |
| 9 | 19 | 5 | 8 | 6 | -4 | 23 | H H B H T | |
| 10 | 19 | 6 | 5 | 8 | -5 | 23 | T H T T H | |
| 11 | 19 | 5 | 7 | 7 | -4 | 22 | H H H T H | |
| 12 | 19 | 6 | 3 | 10 | 0 | 21 | B H T H B | |
| 13 | 20 | 4 | 7 | 9 | -10 | 19 | T T T H B | |
| 14 | 20 | 4 | 6 | 10 | -11 | 18 | B B B B T | |
| 15 | 21 | 5 | 3 | 13 | -19 | 18 | B H B H T | |
| 16 | 19 | 2 | 7 | 10 | -15 | 13 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch