Chủ Nhật, 01/03/2026
K. Mutizwa (Thay: L. Mahala)
75
Knox Mutizwa (Thay: Lundi Mahala)
75
Mbulelo Wagaba (Thay: Gomolemo Khoto)
83
Atisang Batsi (Thay: Lesedi Kapinga)
83
Bradley Ralani (Thay: Ayanda Lukhele)
84
Tuli Nashixwa (Thay: Moses Mthembu)
89
Wandile Ngema (Thay: Sanele Barns)
89
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Orbit College vs Richards Bay

Tất cả (9)
89'

Sanele Barns rời sân và được thay thế bởi Wandile Ngema.

89'

Moses Mthembu rời sân và được thay thế bởi Tuli Nashixwa.

84'

Ayanda Lukhele rời sân và được thay thế bởi Bradley Ralani.

83'

Lesedi Kapinga rời sân và được thay thế bởi Atisang Batsi.

83'

Gomolemo Khoto rời sân và được thay thế bởi Mbulelo Wagaba.

75'

Lundi Mahala rời sân và được thay thế bởi Knox Mutizwa.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Orbit College vs Richards Bay

số liệu thống kê
Orbit College
Orbit College
Richards Bay
Richards Bay
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 7
1 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Orbit College vs Richards Bay

Orbit College (4-1-4-1): Mwenya Chibwe (32), Katlego Mkhabela (21), Ramahlwe Mphahlele (41), Brian Mandela Onyango (48), Thulani Jingana (29), Realeboga Junior Potsana (8), Gomolemo Khoto (7), Lesedi Kapinga (70), Ben Motshwari (2), Siyabulela Mabele (25), Ayanda Lukhele (27)

Richards Bay (4-1-4-1): Ian Otieno (1), Thembela Sikhakhane (5), Sbangani Zulu (37), Simphiwe Fortune Mcineka (25), Sbani Khumalo (47), Tlakusani Mthethwa (6), Thulani Gumede (17), Moses Mburu (20), Lindokuhle Zikhali (36), Sanele Barns (30), Lundi Mahala (14), Lundi Mahala (14)

Orbit College
Orbit College
4-1-4-1
32
Mwenya Chibwe
21
Katlego Mkhabela
41
Ramahlwe Mphahlele
48
Brian Mandela Onyango
29
Thulani Jingana
8
Realeboga Junior Potsana
7
Gomolemo Khoto
70
Lesedi Kapinga
2
Ben Motshwari
25
Siyabulela Mabele
27
Ayanda Lukhele
14
Lundi Mahala
14
Lundi Mahala
30
Sanele Barns
36
Lindokuhle Zikhali
20
Moses Mburu
17
Thulani Gumede
6
Tlakusani Mthethwa
47
Sbani Khumalo
25
Simphiwe Fortune Mcineka
37
Sbangani Zulu
5
Thembela Sikhakhane
1
Ian Otieno
Richards Bay
Richards Bay
4-1-4-1
Thay người
83’
Gomolemo Khoto
Mbulelo Wagaba
75’
Lundi Mahala
Knox Mutizwa
83’
Lesedi Kapinga
Atisang Israel Batsi
89’
Sanele Barns
Wandile Ngema
84’
Ayanda Lukhele
Bradley Ralani
89’
Moses Mthembu
Tuli Nashixwa
Cầu thủ dự bị
Tshepo Mamabolo
Knox Mutizwa
Thabang Nhlapo
Jamal Salim
Lebohang Lesako
Knox Mutizwa
Bradley Ralani
Wandile Ngema
Atisang Israel Batsi
Lwandile Sandile Mabuya
Lucky Mahlatsi
Mnqobi Mzobe
Lefa Ganabo
Thabisa Ndelu
Mbulelo Wagaba
Luyanda Khumalo
Thabang Mahlangu
Siyabonga Nzama
Atisang Israel Batsi
Tuli Nashixwa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Nam Phi
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Orbit College

VĐQG Nam Phi
15/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
04/12 - 2025
27/11 - 2025
05/11 - 2025
01/11 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Richards Bay

VĐQG Nam Phi
15/02 - 2026
24/01 - 2026
29/11 - 2025
23/11 - 2025
05/11 - 2025
01/11 - 2025
18/10 - 2025
28/09 - 2025
25/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Orlando PiratesOrlando Pirates1813232241T T T B T
2Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC1711511938H T T T T
3Sekhukhune UnitedSekhukhune United18954932B H B T T
4Kaizer ChiefsKaizer Chiefs17863530H T T B B
5AmaZulu FCAmaZulu FC19937130T T B B B
6Durban City F.CDurban City F.C18846428B T T B T
7Polokwane CityPolokwane City18774428T B H H T
8TS GalaxyTS Galaxy19739224T B B B B
9Stellenbosch FCStellenbosch FC18648-522B T H T T
10Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows18639121B B H T H
11Siwelele F.C.Siwelele F.C.18567-421H H H H T
12Richards BayRichards Bay18486-520H T H H B
13Chippa UnitedChippa United19478-819H T T T H
14Marumo GallantsMarumo Gallants18369-1215H B B B B
15Orbit CollegeOrbit College194312-1815B B B H B
16Magesi FCMagesi FC182610-1512B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow