Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Antonio Yakoub (Kiến tạo: Ahmed Yasin) 25 | |
Antonio Yakoub (Kiến tạo: Jacob Ortmark) 45+1' |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Orebro SK vs Varbergs BoIS FC
Orebro SK (3-4-3): Jakub Ojrzynski (75), Jetmir Haliti (19), Victor Sandberg (3), John Stenberg (32), Samuel Wikman (7), Jacob Ortmark (5), Manasse Kusu (8), Ahmed Yasin (99), Rasmus Wiedesheim-Paul (10), Antonio Yakoub (9), Kalle Holmberg (17)
Varbergs BoIS FC (4-3-3): Karl Strindholm (29), Niklas Dahlström (22), Edvin Tellgren (17), Gustav Broman (2), Emil Hellman (5), Isak Vidjeskog (21), Erion Sadiku (28), Albin Winbo (8), Wilhelm Arlig (7), Shanyder Borgelin (49), Lucas Sibelius (23)

Orebro SK
3-4-3
75
Jakub Ojrzynski
19
Jetmir Haliti
3
Victor Sandberg
32
John Stenberg
7
Samuel Wikman
5
Jacob Ortmark
8
Manasse Kusu
99
Ahmed Yasin
10
Rasmus Wiedesheim-Paul
9
Antonio Yakoub
17
Kalle Holmberg
23
Lucas Sibelius
49
Shanyder Borgelin
7
Wilhelm Arlig
8
Albin Winbo
28
Erion Sadiku
21
Isak Vidjeskog
5
Emil Hellman
2
Gustav Broman
17
Edvin Tellgren
22
Niklas Dahlström
29
Karl Strindholm

Varbergs BoIS FC
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Buster Runheim | Oscar Ekman | ||
Alai Ghasem | Hampus Zackrisson | ||
Christopher Redenstrand | Aulon Bitiqi | ||
Dino Salihovic | Lucas Kahed | ||
Hasan Dana | Noah Johansson | ||
Lowe Astvald | Anton Thorsson | ||
Erman Hrastovina | Jonathan Nilsson | ||
Giuseppe Bovalina | Olle Werner | ||
Fabian Wahlström | Oliver Brynéus | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Orebro SK
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 2 | 4 | 26 | 44 | T T T T T | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 8 | 35 | T B H T B | |
| 3 | 20 | 10 | 4 | 6 | 9 | 34 | T B T B H | |
| 4 | 20 | 9 | 7 | 4 | 7 | 34 | H T T H H | |
| 5 | 20 | 8 | 8 | 4 | 4 | 32 | H H H H T | |
| 6 | 20 | 8 | 6 | 6 | 5 | 30 | B B T H H | |
| 7 | 20 | 9 | 3 | 8 | 1 | 30 | T T B B T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | 7 | 29 | B T T B H | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 5 | 29 | H H T H T | |
| 10 | 20 | 7 | 4 | 9 | -7 | 25 | H B B H B | |
| 11 | 20 | 4 | 11 | 5 | -2 | 23 | H H T B H | |
| 12 | 20 | 5 | 6 | 9 | -4 | 21 | H T B H B | |
| 13 | 20 | 5 | 6 | 9 | -4 | 21 | T H B B H | |
| 14 | 20 | 4 | 7 | 9 | -12 | 19 | B H B B H | |
| 15 | 20 | 5 | 4 | 11 | -14 | 19 | H T T H H | |
| 16 | 20 | 3 | 2 | 15 | -29 | 11 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch