Darwin Guagua 27 | |
E. Plúas (Thay: R. Jaramillo) 46 | |
A. Rodríguez (Thay: E. Pata) 46 | |
M. Carabajal (Thay: R. Schunke) 46 | |
Á. Mena (Thay: M. Parrales) 54 | |
H. Quintana (Thay: R. Briones) 57 | |
J. Sornoza (Thay: D. Guagua) 57 | |
Hugo Quintana 61 | |
Matias Perello 63 | |
Sergio Vasquez 64 | |
E. Zambrano (Thay: M. Bermúdez) 76 | |
E. Quintero (Thay: M. Perelló) 79 | |
Christian Ortíz (Thay: G. Rostagno) 83 |
Thống kê trận đấu Orense vs Independiente del Valle
số liệu thống kê

Orense

Independiente del Valle
58 Kiểm soát bóng 42
5 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 2
11 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
3 Phát bóng 12
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Orense
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Independiente del Valle
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 23 | 11 | 6 | 6 | 19 | 39 | B T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 9 | 4 | 9 | -6 | 31 | B H B B T | |
| 9 | 23 | 8 | 6 | 9 | -2 | 30 | T B T T T | |
| 10 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | T H T H H | |
| 11 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B T H B T | |
| 12 | 22 | 7 | 7 | 8 | -7 | 28 | H T B H B | |
| 13 | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 | B B T B B | |
| 14 | 23 | 8 | 2 | 13 | -9 | 26 | B B B B T | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 23 | 3 | 5 | 15 | -20 | 14 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch