Marco Montano 3 | |
Cristhian Solano 30 | |
Bryan Quinonez 40 | |
Mayckel Uriarte (Thay: Bryan Quinonez) 46 | |
Franklin Carabali (Thay: Marco Montano) 56 | |
Facundo Emanuel Rivero (Thay: Sergio Quintero) 56 | |
Charles Velez 61 | |
Richard Calderon (Thay: Erick Pluas) 62 | |
Bryan Vinan (Thay: Jose Carabali) 62 | |
Charles Velez 75 | |
Leonardo Villagra (Thay: Jonathan Borja) 76 | |
Diego Ledesma (Thay: Bagner Delgado) 76 | |
Wilson Chuchuca (Thay: Robert Burbano) 79 | |
Darwin Quilumba 82 | |
Jose Miguel Andrade (Thay: Sebastian Assis) 88 | |
Kelvin Osorio (Thay: Sergio Fabian Gonzalez) 90 |
Thống kê trận đấu Orense vs Mushuc Runa
số liệu thống kê

Orense

Mushuc Runa
62 Kiểm soát bóng 38
1 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Orense vs Mushuc Runa
| Thay người | |||
| 46’ | Bryan Quinonez Mayckel Jair Uriarte Llerena | 56’ | Marco Montano Franklin Alexander Carabali Carabali |
| 62’ | Jose Carabali Bryan Vinan | 56’ | Sergio Quintero Facundo Rivero |
| 62’ | Erick Pluas Richard Calderon | 76’ | Jonathan Borja Leonardo Adrian Villagra Enciso |
| 79’ | Robert Burbano Wilson Chuchuca | 76’ | Bagner Delgado Diego Ledesma |
| 88’ | Sebastian Assis Jose Miguel Andrade de La Torre | 90’ | Sergio Fabian Gonzalez Kelvin David Osorio Antury |
| Cầu thủ dự bị | |||
Bryan Vinan | Roddy Zambrano | ||
Jose Miguel Andrade de La Torre | Franklin Alexander Carabali Carabali | ||
Mayckel Jair Uriarte Llerena | Moises David Corozo Canizares | ||
Cristian Martinez Borja | Marco Alexander Carrasco Bonilla | ||
Wilson Chuchuca | Leonardo Adrian Villagra Enciso | ||
Sergio Vasquez | Arnaldo Andres Zambrano Parraga | ||
Jhonnier Estrada | Kelvin David Osorio Antury | ||
Lenin Alex Usca Llongo | Wilman Adonnis Pabon Carcelen | ||
Richard Calderon | Diego Ledesma | ||
Maykel Valencia | Facundo Rivero | ||
Facundo Queiroz | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Orense
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
Thành tích gần đây Mushuc Runa
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 1 | 2 | 8 | 25 | T T B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 14 | 22 | H T T T B | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 4 | 19 | T T T H T | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | T T B T H | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 0 | 18 | B T T T T | |
| 6 | 11 | 4 | 4 | 3 | 3 | 16 | H T T B T | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 2 | 16 | B B T B T | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | -1 | 14 | B B T H B | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | T B T B B | |
| 10 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | B T H T H | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -2 | 12 | B T H B B | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | -3 | 11 | T B B B B | |
| 13 | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 11 | H B B T T | |
| 14 | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | T B B T B | |
| 15 | 11 | 2 | 4 | 5 | -6 | 10 | H B B B B | |
| 16 | 11 | 2 | 1 | 8 | -10 | 7 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch