Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Duncan McGuire 18 | |
Prince Osei Owusu (Kiến tạo: Wikelman Carmona) 24 | |
Braian Ojeda (Kiến tạo: Ivan Angulo) 31 | |
Eduard Atuesta 33 | |
Bode Hidalgo (Thay: Brayan Vera) 46 | |
Samuel Piette (Thay: Matthew Longstaff) 57 | |
Ivan Jaime (Thay: Dagur Dan Thorhallsson) 58 | |
Zakaria Taifi (Thay: Duncan McGuire) 61 | |
Colin Guske (Thay: Eduard Atuesta) 61 | |
Tyrese Spicer (Thay: Marco Pasalic) 69 | |
Noah Streit (Thay: Gennadiy Synchuk) 76 | |
Olger Escobar (Thay: Efrain Morales) 83 | |
Pedro Leao (Thay: Braian Ojeda) 84 | |
Tahir Reid-Brown (Thay: Griffin Dorsey) 84 |
Thống kê trận đấu Orlando City vs CF Montreal


Diễn biến Orlando City vs CF Montreal
Griffin Dorsey rời sân và được thay thế bởi Tahir Reid-Brown.
Braian Ojeda rời sân và được thay thế bởi Pedro Leao.
Efrain Morales rời sân và được thay thế bởi Olger Escobar.
Gennadiy Synchuk rời sân và được thay thế bởi Noah Streit.
Marco Pasalic rời sân và được thay thế bởi Tyrese Spicer.
Eduard Atuesta rời sân và được thay thế bởi Colin Guske.
Duncan McGuire rời sân và được thay thế bởi Zakaria Taifi.
Dagur Dan Thorhallsson rời sân và được thay thế bởi Ivan Jaime.
Matthew Longstaff rời sân và được thay thế bởi Samuel Piette.
Brayan Vera rời sân và được thay thế bởi Bode Hidalgo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Eduard Atuesta.
Ivan Angulo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Braian Ojeda đã ghi bàn!
Wikelman Carmona đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Prince Osei Owusu đã ghi bàn!
V À A A O O O - Duncan McGuire đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Orlando City vs CF Montreal
Orlando City (4-4-2): Javier Otero (12), Griffin Dorsey (24), David Brekalo (4), Iago (57), Adrián Marin (3), Marco Pašalić (87), Braian Ojeda (8), Eduard Atuesta (20), Ivan Angulo (77), Martin Ojeda (10), Duncan McGuire (13)
CF Montreal (5-4-1): Thomas Gillier (31), Dagur Dan Thorhallsson (17), Tomas Aviles (3), Efrain Morales (24), Brayan Vera (4), Luca Petrasso (13), Wikelman Carmona (16), Victor Loturi (22), Matty Longstaff (8), Hennadii Synchuk (18), Prince-Osei Owusu (9)


| Thay người | |||
| 61’ | Duncan McGuire Zakaria Taifi | 46’ | Brayan Vera Bode Hidalgo |
| 61’ | Eduard Atuesta Colin Guske | 57’ | Matthew Longstaff Samuel Piette |
| 69’ | Marco Pasalic Tyrese Spicer | 58’ | Dagur Dan Thorhallsson Iván Jaime |
| 84’ | Braian Ojeda Pedro Leao | 76’ | Gennadiy Synchuk Noah Streit |
| 84’ | Griffin Dorsey Tahir Reid-Brown | 83’ | Efrain Morales Olger Escobar |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tristan Himes | Sebastian Breza | ||
Pedro Leao | Samuel Piette | ||
Zakaria Taifi | Daniel Rios | ||
Nolan Miller | Jalen Neal | ||
Tahir Reid-Brown | Bode Hidalgo | ||
Tyrese Spicer | Olger Escobar | ||
Yutaro Tsukada | Iván Jaime | ||
Colin Guske | Yuri Aleksandr Guboglo | ||
Luis Otavio | Noah Streit | ||
Nhận định Orlando City vs CF Montreal
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Orlando City
Thành tích gần đây CF Montreal
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | H T T T | |
| 4 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | T T T H | |
| 5 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | T H T T | |
| 6 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | T T T B | |
| 7 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T B T T | |
| 8 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T T H | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T T B H | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | B T T B | |
| 12 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 13 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T B B T | |
| 14 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H B H | |
| 15 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H B T H | |
| 16 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | B T H B | |
| 17 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H T B B | |
| 18 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H T B B | |
| 19 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B H B T | |
| 20 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B B T H | |
| 21 | 4 | 1 | 1 | 2 | -7 | 4 | H T B B | |
| 22 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | B B T | |
| 23 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B B B T | |
| 24 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
| 25 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
| 26 | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | B B T B | |
| 27 | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3 | B B B T | |
| 28 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | B H H B | |
| 29 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B | |
| 30 | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | B B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | H T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | T H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T T H | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T T B H | |
| 5 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T B B T | |
| 6 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H B T H | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | B T H B | |
| 8 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B B T H | |
| 9 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | B B T | |
| 10 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B B B T | |
| 11 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
| 12 | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | B B T B | |
| 13 | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3 | B B B T | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | B H H B | |
| 15 | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | B B B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | T T T H | |
| 4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | T T T B | |
| 5 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T B T T | |
| 6 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T | |
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | B T T B | |
| 8 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 9 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H B H | |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H T B B | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H T B B | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B H B T | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | -7 | 4 | H T B B | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
