Relebohile Mofokeng rời sân và được thay thế bởi Patrick Maswanganyi.
Yanela Mbuthuma (Kiến tạo: Tshepang Moremi) 14 | |
Tshepang Moremi 28 | |
Siphamandla Zikhali 35 | |
Oswin Appollis (Kiến tạo: Relebohile Mofokeng) 45+1' | |
Mondli Mbanjwa (Thay: Wandile Dube) 46 | |
Andiswa Sithole (Thay: Siphamandla Zikhali) 46 | |
Keegan Allan 56 | |
Relebohile Mofokeng (Kiến tạo: Nkosikhona Ndaba) 59 | |
Sipho Mbule (Thay: Masindi Nemtajela) 60 | |
Daniel Msendami (Thay: Tshepang Moremi) 60 | |
Langelihle Mhlongo (Thay: Liam Bern) 67 | |
Tebogo Masuku (Thay: Thapelo Matlhoko) 67 | |
Boitumelo Radiopane (Thay: Yanela Mbuthuma) 69 | |
Minenhle Ngcobo (Thay: Hendrick Ekstein) 75 | |
(Pen) Relebohile Mofokeng 75 | |
Cemran Dansin (Thay: Makhehlene Makhaula) 84 | |
Patrick Maswanganyi (Thay: Relebohile Mofokeng) 84 |
Thống kê trận đấu Orlando Pirates vs AmaZulu FC


Diễn biến Orlando Pirates vs AmaZulu FC
Makhehlene Makhaula rời sân và được thay thế bởi Cemran Dansin.
ANH ẤY BỎ LỠ - Relebohile Mofokeng thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Hendrick Ekstein rời sân và được thay thế bởi Minenhle Ngcobo.
Yanela Mbuthuma rời sân và được thay thế bởi Boitumelo Radiopane.
Thapelo Matlhoko rời sân và được thay thế bởi Tebogo Masuku.
Liam Bern rời sân và được thay thế bởi Langelihle Mhlongo.
Tshepang Moremi rời sân và được thay thế bởi Daniel Msendami.
Masindi Nemtajela rời sân và được thay thế bởi Sipho Mbule.
Nkosikhona Ndaba đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Relebohile Mofokeng đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Keegan Allan.
Siphamandla Zikhali rời sân và được thay thế bởi Andiswa Sithole.
Wandile Dube rời sân và được thay thế bởi Mondli Mbanjwa.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Relebohile Mofokeng đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oswin Appollis đã ghi bàn!
V À A A A O O O Orlando Pirates ghi bàn.
Thẻ vàng cho Siphamandla Zikhali.
Đội hình xuất phát Orlando Pirates vs AmaZulu FC
Orlando Pirates (4-2-3-1): Sipho Chaine (24), Kamogelo Sebelebele (36), Lebone Seema (33), Nkosinathi Sibisi (5), Nkosikhona Ndaba (3), Makhehlene Makhaula (8), Masindi Nemtajela (15), Oswin Appollis (12), Relebohile Ratomo (38), Tshepang Moremi (11), Yanela Mbuthuma (9)
AmaZulu FC (3-4-2-1): Olwethu Mzimela (1), Keegan Shannon Allan (5), Taariq Fielies (12), Sandile Mthethwa (42), Wandile Dube (25), Sphamandla Zikhali (19), Liam Bern (17), Riaan Hanamub (4), Athini Maqokola (2), Hendrick Ekstein (27), Thapelo Matlhoko (21)


| Thay người | |||
| 60’ | Tshepang Moremi Daniel Msendami | 46’ | Wandile Dube Mondli Mbanjwa |
| 60’ | Masindi Nemtajela Sipho Mbule | 46’ | Siphamandla Zikhali Andiswa Sithole |
| 69’ | Yanela Mbuthuma Boitumelo Radiopane | 67’ | Liam Bern Langelihle Mhlongo |
| 84’ | Relebohile Mofokeng Patrick Maswanganyi | 67’ | Thapelo Matlhoko Tebogo Masuku |
| 84’ | Makhehlene Makhaula Cemran Dansin | 75’ | Hendrick Ekstein Minenhle Ngcobo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Melusi Nkazimulo Buthelezi | Richard Ofori | ||
Dean David Van Rooyen | Minenhle Ngcobo | ||
Deon Hotto | Langelihle Mhlongo | ||
Mpho Chabatsane | Siyanda Hlangabeza | ||
Patrick Maswanganyi | Mondli Mbanjwa | ||
Cemran Dansin | Andiswa Sithole | ||
Daniel Msendami | Gustavo Lopes | ||
Boitumelo Radiopane | Thabiso Kutumela | ||
Sipho Mbule | Tebogo Masuku | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Orlando Pirates
Thành tích gần đây AmaZulu FC
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 4 | 3 | 39 | 58 | H T T H T | |
| 2 | 23 | 17 | 5 | 1 | 30 | 56 | T T T T T | |
| 3 | 23 | 13 | 6 | 4 | 14 | 45 | T T T T T | |
| 4 | 25 | 11 | 6 | 8 | 0 | 39 | T T H H B | |
| 5 | 25 | 10 | 8 | 7 | 5 | 38 | H B H T B | |
| 6 | 24 | 10 | 5 | 9 | 3 | 35 | H B T B B | |
| 7 | 25 | 10 | 4 | 11 | -1 | 34 | H T B T T | |
| 8 | 23 | 8 | 9 | 6 | 3 | 33 | B H B T H | |
| 9 | 24 | 8 | 7 | 9 | -3 | 31 | H H T B T | |
| 10 | 24 | 6 | 10 | 8 | -4 | 28 | H T B H H | |
| 11 | 24 | 6 | 9 | 9 | -7 | 27 | B B B T H | |
| 12 | 24 | 7 | 4 | 13 | -8 | 25 | B H B B B | |
| 13 | 25 | 5 | 9 | 11 | -13 | 24 | H B B T H | |
| 14 | 25 | 4 | 8 | 13 | -17 | 20 | B B B H H | |
| 15 | 25 | 5 | 4 | 16 | -23 | 19 | B B B H B | |
| 16 | 24 | 3 | 8 | 13 | -18 | 17 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch