Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Reeve Frosler 8 | |
Yanela Mbuthuma (Kiến tạo: Thapelo Mokobodi) 24 | |
Pule Mmodi 30 | |
Simphiwe Selepe 38 | |
Lebone Seema 43 | |
Gamphani Lungu (Thay: Nkosikhona Ndaba) 46 | |
Tshepang Moremi (Kiến tạo: Thapelo Mokobodi) 55 | |
Mpho Padime (Thay: Thalente Mbatha) 59 | |
Mthetheleli Mthiyane (Thay: Simphiwe Selepe) 60 | |
Zitha Kwinika (Thay: Reeve Frosler) 69 | |
Evidence Makgopa (Thay: Yanela Mbuthuma) 75 | |
Oswin Appollis (Thay: Simphiwe Masilela) 75 | |
Faiz Abrahams (Thay: Mfundo Vilakazi) 75 | |
Inacio Miguel 81 | |
Ethan Chislett (Thay: Lebohang Maboe) 82 | |
Flavio Silva (Thay: Pule Mmodi) 82 | |
Inacio Miguel 90+1' |
Thống kê trận đấu Orlando Pirates vs Kaizer Chiefs


Diễn biến Orlando Pirates vs Kaizer Chiefs
THẺ ĐỎ! - Inacio Miguel nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
Pule Mmodi rời sân và được thay thế bởi Flavio Silva.
Lebohang Maboe rời sân và được thay thế bởi Ethan Chislett.
Thẻ vàng cho Inacio Miguel.
Mfundo Vilakazi rời sân và được thay thế bởi Faiz Abrahams.
Simphiwe Masilela rời sân và được thay thế bởi Oswin Appollis.
Yanela Mbuthuma rời sân và được thay thế bởi Evidence Makgopa.
Reeve Frosler rời sân và được thay thế bởi Zitha Kwinika.
Simphiwe Selepe rời sân và được thay thế bởi Mthetheleli Mthiyane.
Thalente Mbatha rời sân và được thay thế bởi Mpho Padime.
Thapelo Mokobodi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tshepang Moremi ghi bàn!
Nkosikhona Ndaba rời sân và được thay thế bởi Gamphani Lungu.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.
Thẻ vàng cho Lebone Seema.
Thẻ vàng cho Simphiwe Selepe.
V À A A O O O - Pule Mmodi đã ghi bàn!
Thapelo Mokobodi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yanela Mbuthuma ghi bàn!
Đội hình xuất phát Orlando Pirates vs Kaizer Chiefs
Orlando Pirates (4-2-3-1): Sipho Chaine (24), Deon Hotto (7), Lebone Seema (6), Nkosinathi Sibisi (5), Nkosikhona Ndaba (3), Thalente Mbatha (16), Simphiwe Selepe (48), Thapelo Mokobodi (33), Tshepang Moremi (11), Yamela Mbuthuma (9)
Kaizer Chiefs (4-2-3-1): Brandon Petersen (1), Reeve Frosler (39), Inácio Miguel Ferreira dos Santos (84), Brendon Moloisane (42), Paseka Matsobane Mako (29), Sibongiseni Mthethwa (5), Lebohang Kgosana Maboe (6), Mfundo Vilakazi (28), Mduduzi Shabalala (7), Pule Mmodi (13), Wandile Duba (47)


| Thay người | |||
| 46’ | Nkosikhona Ndaba Ghampani Lungu | 69’ | Reeve Frosler Zitha Kwinika |
| 75’ | Simphiwe Masilela Oswin Appollis | 82’ | Pule Mmodi Flavio Silva |
| 75’ | Yanela Mbuthuma Evidence Makgopa | 82’ | Lebohang Maboe Ethan Chislett |
| Cầu thủ dự bị | |||
Oswin Appollis | Faiz Abrahams | ||
Siyabonga Dladla | Flavio Silva | ||
Kabelo Kgositsile | Bruce Bvuma | ||
Ghampani Lungu | Ethan Chislett | ||
Evidence Makgopa | Rushwin Dortley | ||
Mthiyane | Zitha Kwinika | ||
Mohau Nkota | Thulani Mabaso | ||
Mpho Padime | Kabelo Nkgwesa | ||
Sbangani Zulu | Asenele Velebayi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Orlando Pirates
Thành tích gần đây Kaizer Chiefs
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 2 | 0 | 18 | 26 | T T H T T | |
| 2 | 9 | 8 | 1 | 0 | 19 | 25 | T T T T T | |
| 3 | 9 | 7 | 1 | 1 | 5 | 22 | T T T T T | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 4 | 18 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 3 | 5 | 1 | 4 | 14 | T H H H B | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 0 | 14 | H H T T B | |
| 7 | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | H H T B T | |
| 8 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | H H T H B | |
| 9 | 9 | 3 | 1 | 5 | -6 | 10 | B T B T T | |
| 10 | 9 | 1 | 5 | 3 | -2 | 8 | B H H B B | |
| 11 | 9 | 1 | 5 | 3 | -3 | 8 | H H B B H | |
| 12 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | H B B B H | |
| 13 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | H B H B B | |
| 14 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | B B H T B | |
| 15 | 9 | 1 | 2 | 6 | -8 | 5 | H B B B T | |
| 16 | 9 | 0 | 3 | 6 | -12 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch