Siyavuya Nelson Ndlovu 27 | |
Monnapule Kenneth Saleng 28 | |
Ntsikelelo Nxadi 32 | |
Ndabayithethwa Ndlondlo (Thay: Miguel Raoul Timm) 46 | |
Craig Martin (Thay: Bandile Shandu) 46 | |
Maliele Vincent Pule (Thay: Kabelo Dlamini) 64 | |
Themba Mantshiyane (Thay: Pule Mmodi) 65 | |
Thabang Monare 67 | |
Velemseni Ndwandwe 68 | |
Velemseni Ndwandwe (Thay: Lungelo Dube) 68 | |
Terrence Dzvukamanja (Thay: Deon Daniel Hotto Kavendji) 74 | |
Nkosinathi Sibisi 81 | |
Knox Mutizwa 82 | |
Ryan Moon (Thay: Knox Mutizwa) 83 | |
Evidence Makgopa (Thay: Kermit Romeo Erasmus) 83 | |
Terrence Dzvukamanja 90+2' | |
Maliele Vincent Pule 90+4' |
Thống kê trận đấu Orlando Pirates vs Lamontville Golden Arrows
số liệu thống kê

Orlando Pirates

Lamontville Golden Arrows
4 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
22 Ném biên 40
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Orlando Pirates vs Lamontville Golden Arrows
| Thay người | |||
| 46’ | Bandile Shandu Craig Martin | 65’ | Pule Mmodi Themba Mantshiyane |
| 46’ | Miguel Raoul Timm Ndabayithethwa Ndlondlo | 68’ | Lungelo Dube Velemseni Ndwandwe |
| 64’ | Kabelo Dlamini Maliele Vincent Pule | 83’ | Knox Mutizwa Ryan Moon |
| 74’ | Deon Daniel Hotto Kavendji Terrence Dzvukamanja | ||
| 83’ | Kermit Romeo Erasmus Evidence Makgopa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Maliele Vincent Pule | Themba Mantshiyane | ||
Siyabonga Mpontshane | Siyabonga Mbatha | ||
Terrence Dzvukamanja | Thubelihle Magubane | ||
Craig Martin | Bongumusa Nkosi | ||
Paseka Matsobane Mako | Velemseni Ndwandwe | ||
Evidence Makgopa | Ryan Moon | ||
Ndabayithethwa Ndlondlo | Gladwin Shitolo | ||
Ben Motshwari | Sazi Gumbi | ||
Ndumiso Mabena | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orlando Pirates
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 7 | 1 | 31 | 61 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 18 | 5 | 3 | 39 | 59 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | T T H H B | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 4 | 42 | T H H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 5 | 39 | B H T B H | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 3 | 37 | T H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T B B B H | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | T B T T H | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -2 | 32 | B H H H T | |
| 10 | 26 | 8 | 8 | 10 | -4 | 32 | T B T H B | |
| 11 | 26 | 7 | 10 | 9 | -6 | 31 | B T H T H | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -9 | 26 | B B B B H | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | -17 | 24 | B B T H B | |
| 14 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | T B B T H | |
| 15 | 26 | 4 | 9 | 13 | -17 | 21 | B B H H H | |
| 16 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch