Aubrey Maphosa Modiba rời sân và được thay thế bởi Divine Lunga.
N. Sibisi 4 | |
Nkosinathi Sibisi 4 | |
Teboho Mokoena 26 | |
Brayan Leon (Kiến tạo: Nuno Santos) 37 | |
Brayan Leon (Kiến tạo: Aubrey Maphosa Modiba) 41 | |
Patrick Maswanganyi (Kiến tạo: Yanela Mbuthuma) 47 | |
Jayden Adams 59 | |
Grant Kekana 62 | |
T. Moremi (Thay: P. Maswanganyi) 66 | |
M. Allende (Thay: Nuno Santos) 66 | |
Tshepang Moremi (Thay: Patrick Maswanganyi) 66 | |
Marcelo Allende (Thay: Nuno Santos) 66 | |
Tashreeq Matthews 72 | |
Kegan Johannes (Thay: Khulumani Ndamane) 73 | |
Themba Zwane (Thay: Tashreeq Matthews) 73 | |
Andre De Jong (Thay: Oswin Appollis) 74 | |
Brayan Leon 78 | |
Lebo Mothiba (Thay: Brayan Leon) 79 | |
Divine Lunga (Thay: Aubrey Maphosa Modiba) 79 | |
Dean van Rooyen (Thay: Kamogelo Sebelebele) 85 | |
Daniel Msendami (Thay: Yanela Mbuthuma) 85 |
Thống kê trận đấu Orlando Pirates vs Mamelodi Sundowns FC


Diễn biến Orlando Pirates vs Mamelodi Sundowns FC
Brayan Leon rời sân và được thay thế bởi Lebo Mothiba.
Oswin Appollis rời sân và được thay thế bởi Andre De Jong.
Tashreeq Matthews rời sân và được thay thế bởi Themba Zwane.
Khulumani Ndamane rời sân và được thay thế bởi Kegan Johannes.
Thẻ vàng cho Tashreeq Matthews.
Nuno Santos rời sân và được thay thế bởi Marcelo Allende.
Patrick Maswanganyi rời sân và được thay thế bởi Tshepang Moremi.
Thẻ vàng cho Grant Kekana.
Thẻ vàng cho Jayden Adams.
Yanela Mbuthuma đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Patrick Maswanganyi đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Aubrey Maphosa Modiba đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Brayan Leon đã ghi bàn!
V À A A O O O O Mamelodi Sundowns FC ghi bàn.
Nuno Santos đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Brayan Leon đã ghi bàn!
V À A A O O O O Mamelodi Sundowns FC ghi bàn.
Thẻ vàng cho Teboho Mokoena.
Đội hình xuất phát Orlando Pirates vs Mamelodi Sundowns FC
Orlando Pirates (4-2-3-1): Sipho Chaine (24), Kamogelo Sebelebele (36), Lebone Seema (33), Nkosinathi Sibisi (5), Deon Hotto (7), Makhehlene Makhaula (8), Masindi Nemtajela (15), Oswin Appollis (12), Patrick Maswanganyi (28), Patrick Maswanganyi (28), Relebohile Ratomo (38), Yanela Mbuthuma (9)
Mamelodi Sundowns FC (4-3-3): Ronwen Williams (30), Khuliso Mudau (25), Grant Kekana (20), Khulumani Ndamane (3), Thapelo Morena (27), Teboho Mokoena (4), Jayden Adams (8), Aubrey Modiba (6), Nuno Santos (10), Brayan Leon Muniz (12), Brayan Leon Muniz (12), Tashreeq Matthews (17)


| Thay người | |||
| 66’ | Patrick Maswanganyi Tshepang Moremi | 66’ | Nuno Santos Marcelo Allende |
| 74’ | Oswin Appollis Andre De Jong | 73’ | Khulumani Ndamane Kegan Johannes |
| 85’ | Yanela Mbuthuma Daniel Msendami | 73’ | Tashreeq Matthews Themba Zwane |
| 85’ | Kamogelo Sebelebele Dean David Van Rooyen | 79’ | Aubrey Maphosa Modiba Divine Lunga |
| 79’ | Brayan Leon Lebo Mothiba | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Melusi Nkazimulo Buthelezi | Denis Masinde Onyango | ||
Mpho Chabatsane | Kegan Johannes | ||
Andre De Jong | Kutlwano Letlhaku | ||
Abdoulaye Mariko | Divine Lunga | ||
Sipho Mbule | Lebo Mothiba | ||
Tshepang Moremi | Marcelo Allende | ||
Daniel Msendami | Reisinho | ||
Nkosikhona Ndaba | Peter Shalulile | ||
Dean David Van Rooyen | Themba Zwane | ||
Tshepang Moremi | Marcelo Allende | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Orlando Pirates
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 2 | 3 | 19 | 38 | H T T T B | |
| 2 | 16 | 10 | 5 | 1 | 18 | 35 | T H T T T | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 9 | 32 | B H B T T | |
| 4 | 15 | 8 | 6 | 1 | 9 | 30 | T H H T T | |
| 5 | 17 | 9 | 3 | 5 | 3 | 30 | B T T T B | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 4 | 28 | B T T B T | |
| 7 | 17 | 6 | 7 | 4 | 2 | 25 | H T B H H | |
| 8 | 18 | 7 | 3 | 8 | 3 | 24 | H T B B B | |
| 9 | 17 | 6 | 2 | 9 | 1 | 20 | B B B H T | |
| 10 | 17 | 4 | 7 | 6 | -5 | 19 | H T H H B | |
| 11 | 17 | 4 | 6 | 7 | -5 | 18 | B H H H H | |
| 12 | 18 | 4 | 6 | 8 | -8 | 18 | H H T T T | |
| 13 | 16 | 4 | 4 | 8 | -7 | 16 | B T B T H | |
| 14 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | H B B B B | |
| 15 | 18 | 4 | 2 | 12 | -18 | 14 | B B B H B | |
| 16 | 17 | 2 | 6 | 9 | -13 | 12 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch