Masindi Nemtajela rời sân và được thay thế bởi Sipho Mbule.
Y. Mbuthuma 4 | |
Yanela Mbuthuma (Kiến tạo: Relebohile Mofokeng) 4 | |
Katlego Otladisa 19 | |
Patrick Maswanganyi (Kiến tạo: Oswin Appollis) 28 | |
Ibrahim Bance 32 | |
Tshepang Moremi (Thay: Patrick Maswanganyi) 55 | |
Evidence Makgopa (Thay: Yanela Mbuthuma) 55 | |
Siyabonga Nhlapo (Thay: Ibrahim Bance) 57 | |
Romaric Dognimin Ouattara (Thay: Katlego Otladisa) 57 | |
Jaisen Clifford (Thay: Bheki Mabuza) 63 | |
Emmanuel Mwiinde 65 | |
Daniel Msendami (Thay: Oswin Appollis) 69 | |
Sipho Mbule (Thay: Masindi Nemtajela) 69 |
Đang cập nhậtDiễn biến Orlando Pirates vs Marumo Gallants
Oswin Appollis rời sân và được thay thế bởi Daniel Msendami.
Thẻ vàng cho Emmanuel Mwiinde.
Bheki Mabuza rời sân và được thay thế bởi Jaisen Clifford.
Katlego Otladisa rời sân và được thay thế bởi Romaric Dognimin Ouattara.
Ibrahim Bance rời sân và được thay thế bởi Siyabonga Nhlapo.
Yanela Mbuthuma rời sân và được thay thế bởi Evidence Makgopa.
Patrick Maswanganyi rời sân và được thay thế bởi Tshepang Moremi.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ibrahim Bance.
Oswin Appollis đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Patrick Maswanganyi đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Katlego Otladisa.
V À A A O O O - Yanela Mbuthuma đã ghi bàn!
Relebohile Mofokeng đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Orlando Pirates ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Orlando Pirates vs Marumo Gallants


Đội hình xuất phát Orlando Pirates vs Marumo Gallants
Orlando Pirates (4-3-3): Sipho Chaine (24), Dean David Van Rooyen (21), Lebone Seema (33), Nkosinathi Sibisi (5), Nkosikhona Ndaba (3), Patrick Maswanganyi (28), Makhehlene Makhaula (8), Masindi Nemtajela (15), Relebohile Ratomo (38), Yanela Mbuthuma (9), Oswin Appollis (12)
Marumo Gallants (4-3-3): Washington Arubi (36), Khumbulani Ncube (13), Eroine Agnikoi (55), Marvin Sikhosana (35), Lebohang Mabotja (4), Sekela Sithole (26), Ibrahim Bance (44), Mohamed Doumbia (42), Katlego Otladisa (12), Emmanuel Mwiinde (28), Bheki Mabuza (39)


| Thay người | |||
| 55’ | Patrick Maswanganyi Tshepang Moremi | 57’ | Ibrahim Bance Siyabonga Nhlapo |
| 55’ | Yanela Mbuthuma Evidence Makgopa | 57’ | Katlego Otladisa Romaric Dognimin Ouattara |
| 69’ | Masindi Nemtajela Sipho Mbule | 63’ | Bheki Mabuza Jaisen Clifford |
| 69’ | Oswin Appollis Daniel Msendami | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Melusi Nkazimulo Buthelezi | Kagiso Mlambo | ||
Mpho Chabatsane | Siyabonga Nhlapo | ||
Deon Hotto | Monde Mpambaniso | ||
Abdoulaye Mariko | Mxolisi Kunene | ||
Sipho Mbule | Edson Khumalo | ||
Andre De Jong | Romaric Dognimin Ouattara | ||
Tshepang Moremi | Jaisen Clifford | ||
Daniel Msendami | Katekani Mhlongo | ||
Evidence Makgopa | Simo Mbhele | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Orlando Pirates
Thành tích gần đây Marumo Gallants
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 2 | 2 | 19 | 38 | T T H T T | |
| 2 | 15 | 9 | 5 | 1 | 17 | 32 | H T H T T | |
| 3 | 15 | 8 | 6 | 1 | 9 | 30 | T H H T T | |
| 4 | 17 | 9 | 3 | 5 | 3 | 30 | B T T T B | |
| 5 | 17 | 8 | 5 | 4 | 7 | 29 | T B H B T | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 4 | 28 | B T T B T | |
| 7 | 18 | 7 | 3 | 8 | 3 | 24 | H T B B B | |
| 8 | 16 | 6 | 6 | 4 | 2 | 24 | T H T B H | |
| 9 | 17 | 6 | 2 | 9 | 1 | 20 | B B B H T | |
| 10 | 16 | 4 | 7 | 5 | -2 | 19 | H H T H H | |
| 11 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | T B H H H | |
| 12 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B T B T | |
| 13 | 18 | 3 | 6 | 9 | -11 | 15 | H H B B B | |
| 14 | 17 | 3 | 6 | 8 | -11 | 15 | B H H T T | |
| 15 | 17 | 4 | 2 | 11 | -16 | 14 | B B B B H | |
| 16 | 16 | 2 | 5 | 9 | -13 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch