Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Oswin Appollis (Kiến tạo: Kamogelo Sebelebele) 26 | |
Tshepang Moremi (Thay: Patrick Maswanganyi) 60 | |
Evidence Makgopa (Thay: Yanela Mbuthuma) 60 | |
Makhehlene Makhaula 64 | |
Moses Mthembu 68 | |
Tuli Nashixwa (Thay: Tlakusani Mthethwa) 71 | |
Knox Mutizwa (Thay: Lundi Mahala) 75 | |
Luyanda Khumalo (Thay: Moses Mthembu) 75 | |
Wandile Ngema (Thay: Sanele Barns) 84 | |
Mpho Chabatsane (Thay: Oswin Appollis) 90 | |
Nkosikhona Ndaba (Thay: Deon Hotto) 90 | |
(Pen) Evidence Makgopa 90+5' |
Thống kê trận đấu Orlando Pirates vs Richards Bay


Diễn biến Orlando Pirates vs Richards Bay
V À A A A O O O - Evidence Makgopa từ Orlando Pirates ghi bàn từ chấm phạt đền!
Deon Hotto rời sân và được thay thế bởi Nkosikhona Ndaba.
Oswin Appollis rời sân và được thay thế bởi Mpho Chabatsane.
Sanele Barns rời sân và được thay thế bởi Wandile Ngema.
Moses Mthembu rời sân và được thay thế bởi Luyanda Khumalo.
Lundi Mahala rời sân và được thay thế bởi Knox Mutizwa.
Tlakusani Mthethwa rời sân và được thay thế bởi Tuli Nashixwa.
Thẻ vàng cho Moses Mthembu.
Thẻ vàng cho Makhehlene Makhaula.
Yanela Mbuthuma rời sân và được thay thế bởi Evidence Makgopa.
Patrick Maswanganyi rời sân và được thay thế bởi Tshepang Moremi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Kamogelo Sebelebele đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Oswin Appollis đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Orlando Pirates vs Richards Bay
Orlando Pirates (4-2-3-1): Sipho Chaine (24), Kamogelo Sebelebele (36), Lebone Seema (33), Nkosinathi Sibisi (5), Deon Hotto (7), Thalente Mbatha (16), Makhehlene Makhaula (8), Relebohile Ratomo (38), Patrick Maswanganyi (28), Oswin Appollis (12), Yanela Mbuthuma (9)
Richards Bay (4-1-4-1): Ian Otieno (1), Thembela Sikhakhane (5), Simphiwe Fortune Mcineka (25), Sbani Khumalo (47), Lwandile Sandile Mabuya (22), Tlakusani Mthethwa (6), Sanele Barns (30), Moses Mburu (20), Lindokuhle Zikhali (36), Thulani Gumede (17), Lundi Mahala (14)


| Thay người | |||
| 60’ | Patrick Maswanganyi Tshepang Moremi | 71’ | Tlakusani Mthethwa Tuli Nashixwa |
| 60’ | Yanela Mbuthuma Evidence Makgopa | 75’ | Lundi Mahala Knox Mutizwa |
| 90’ | Oswin Appollis Mpho Chabatsane | 75’ | Moses Mthembu Luyanda Khumalo |
| 90’ | Deon Hotto Nkosikhona Ndaba | 84’ | Sanele Barns Wandile Ngema |
| Cầu thủ dự bị | |||
Melusi Nkazimulo Buthelezi | Siphesihle Mtshali | ||
Mpho Chabatsane | Knox Mutizwa | ||
Nkosikhona Ndaba | Wandile Ngema | ||
Dean David Van Rooyen | Mnqobi Mzobe | ||
Cemran Dansin | Thabisa Ndelu | ||
Masindi Nemtajela | Luyanda Khumalo | ||
Tshepang Moremi | Siyabonga Nzama | ||
Andre De Jong | Tuli Nashixwa | ||
Evidence Makgopa | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Orlando Pirates
Thành tích gần đây Richards Bay
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 3 | 3 | 25 | 48 | B T T T H | |
| 2 | 20 | 14 | 5 | 1 | 24 | 47 | T T T T T | |
| 3 | 21 | 9 | 7 | 5 | 7 | 34 | T T B H H | |
| 4 | 21 | 10 | 4 | 7 | 2 | 34 | B B B H T | |
| 5 | 19 | 9 | 6 | 4 | 5 | 33 | T B B B T | |
| 6 | 21 | 9 | 5 | 7 | 4 | 32 | B T T H B | |
| 7 | 20 | 7 | 8 | 5 | 3 | 29 | H H T B H | |
| 8 | 21 | 7 | 4 | 10 | 1 | 25 | B B B B H | |
| 9 | 20 | 7 | 3 | 10 | 1 | 24 | H T H B T | |
| 10 | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H T T H H | |
| 11 | 20 | 5 | 8 | 7 | -4 | 23 | H H T H H | |
| 12 | 21 | 5 | 8 | 8 | -7 | 23 | B H T B B | |
| 13 | 21 | 4 | 8 | 9 | -10 | 20 | T T H B H | |
| 14 | 21 | 4 | 6 | 11 | -12 | 18 | B B B T B | |
| 15 | 21 | 5 | 3 | 13 | -19 | 18 | H B H T B | |
| 16 | 20 | 2 | 8 | 10 | -15 | 14 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch