Tapelo Nyongo 21 | |
Terrence Dzvukamanja 31 | |
Edwin Gyimah 38 | |
Kermit Romeo Erasmus 45+1' | |
Fortune Makaringe (Thay: Deon Daniel Hotto Kavendji) 69 | |
James Monyane (Thay: Kabelo Dlamini) 69 | |
Ndabayithethwa Ndlondlo (Thay: Thabang Monare) 69 | |
Sepana Victor Letsoalo (Thay: Tshegofatso John Mabasa) 70 | |
Pogiso Mahlangu (Thay: Given Mashikinya) 70 | |
Evidence Makgopa (Thay: Kermit Romeo Erasmus) 83 | |
Elias Mokwana (Thay: Chibuike Ohizu) 83 | |
Sibusiso Vilakazi 87 | |
Siyabulela Shai (Thay: Sibusiso Vilakazi) 90 |
Thống kê trận đấu Orlando Pirates vs Sekhukhune United
số liệu thống kê

Orlando Pirates

Sekhukhune United
6 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
23 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 14
Đội hình xuất phát Orlando Pirates vs Sekhukhune United
| Thay người | |||
| 69’ | Thabang Monare Ndabayithethwa Ndlondlo | 70’ | Given Mashikinya Pogiso Mahlangu |
| 69’ | Deon Daniel Hotto Kavendji Fortune Makaringe | 70’ | Tshegofatso John Mabasa Sepana Victor Letsoalo |
| 69’ | Kabelo Dlamini James Monyane | 83’ | Chibuike Ohizu Elias Mokwana |
| 83’ | Kermit Romeo Erasmus Evidence Makgopa | 90’ | Sibusiso Vilakazi Siyabulela Shai |
| Cầu thủ dự bị | |||
Evidence Makgopa | Pogiso Mahlangu | ||
Relebohile Ratomo | Siphosake Ntiya-Ntiya | ||
Bienvenu Eva Nga | Denwin Aldrige Keith Farmer | ||
Ndabayithethwa Ndlondlo | Sammy Seabi | ||
Ben Motshwari | Sepana Victor Letsoalo | ||
Fortune Makaringe | Elias Mokwana | ||
Nkosinathi Sibisi | Siyabulela Shai | ||
James Monyane | Thamsanqa Tshiamo Masiya | ||
Siyabonga Mpontshane | Ntokozo Mtshweni | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orlando Pirates
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 6 | 1 | 0 | 12 | 19 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 13 | T H T T T | |
| 3 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T T H H T | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T B T | |
| 5 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T H B H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | T H B H H | |
| 8 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | B H H T H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H B H T H | |
| 11 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H H H T B | |
| 12 | 5 | 0 | 4 | 1 | -3 | 4 | H H B H H | |
| 13 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | B H H H B | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H B B B H | |
| 15 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B H B B | |
| 16 | 5 | 0 | 1 | 4 | -9 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch